BUD BRAND
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-04293, ngày nộp 07/04/2004. Hết hạn
| Nhãn hiệu | BUD BRAND Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-04293 |
| Ngày nộp đơn | 07/04/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2005 |
| Số văn bằng | 4-0059643-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 11/01/2005 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Vĩnh Phú |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 17 · Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-04293).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BUS BRAND Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1992-09332 · nhóm 30
B&J BRAND Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2010-12179 · nhóm 1
Budiran Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-43905 · nhóm 5
BBRAND Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-06602 · nhóm 25
Mulbrand Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-14480 · nhóm 25
BRO BRAND Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-26559 · nhóm 35, 42
BCN BRAND Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-12604 · nhóm 25
Ruibrand Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-37301 · nhóm 16
BOW BRAND Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-55434 · nhóm 18, 25, 28
Bow Brand Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-55435 · nhóm 18, 25, 28
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.