DEFIANCE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-01683, ngày nộp 18/03/2003. Hết hạn
| Nhãn hiệu | DEFIANCE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-01683 |
| Ngày nộp đơn | 18/03/2003 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0068359-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 25/11/2005 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Allied Mills Australia Pty Limited |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-01683).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DEFIANCE Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1992-09070 · nhóm 30
TIME DEFIANCE Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2011-18215 · nhóm 3
RELIANCE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2004-07352 · nhóm 1, 10
RELIANCE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2004-07353 · nhóm 7
RELIANCE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2004-06508 · nhóm 7
DE-ANCE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-39127 · nhóm 1, 3
D'Fance Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-54114 · nhóm 10
5dễ Finance Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-22273 · nhóm 36
DEFINE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-05639 · nhóm 9
DEFINE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-34607 · nhóm 5
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.