DEVEX
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-00756, ngày nộp 06/02/2003. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | DEVEX Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-00756 |
| Ngày nộp đơn | 06/02/2003 |
| Ngày công bố đơn | 26/04/2004 |
| Số văn bằng | 4-0053443-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 18/03/2004 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | DePuy Synthes, Inc., DEPUY, INC.(US) 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 10 · Thiết bị y tế |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-00756).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
REVEX Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-26951 · nhóm 35, 41, 42
REEVES Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-1994-16763 · nhóm 7
DEMEX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-39571 · nhóm 1
DEMEX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-38005 · nhóm 17
DEPEX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2003-00101 · nhóm 3
DEVEE Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-41426 · nhóm 5
DETEX Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2003-03293 · nhóm 2
DELEX Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1994-21188 · nhóm 11
DEVIS Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-25945 · nhóm 25
JEMEX Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-56070 · nhóm 9
Nhãn khác của DePuy Synthes, Inc., DEPUY, INC.(US) — 12 đơn
DEPUY SPINE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-10367 · nộp 11/11/2003 · nhóm 10
BOBCAT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-07653 · nộp 05/09/2003 · nhóm 10
COUGAR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-07655 · nộp 05/09/2003 · nhóm 10
JAGUAR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-07657 · nộp 05/09/2003 · nhóm 10
LEOPARD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-07658 · nộp 05/09/2003 · nhóm 10
OCELOT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-07659 · nộp 05/09/2003 · nhóm 10
OSSIGEL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-07664 · nộp 05/09/2003 · nhóm 5
FRONTIER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-05855 · nộp 17/09/2002 · nhóm 10
CONDUIT Hết hạn
đơn VN-4-2002-04975 · nộp 16/08/2002 · nhóm 5
KEYSTONE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-04253 · nộp 19/07/2002 · nhóm 10
CROSSOVER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-04254 · nộp 19/07/2002 · nhóm 10
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.