YAMAZAKI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-06465, ngày nộp 09/10/2002. Hết hạn
| Nhãn hiệu | YAMAZAKI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-06465 |
| Ngày nộp đơn | 09/10/2002 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2004 |
| Số văn bằng | 4-0052641-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 10/02/2004 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | YAMAZAKI CORPORATION |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-06465).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
YAMAZAKI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-42383 · nhóm 9, 21
YAMAZAKI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-23890 · nhóm 35
YAMAZAKI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2022-13079 · nhóm 19
Yamazaki Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-29042 · nhóm 30, 35
Yamazaki Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1998-38142 · nhóm 30
YAMAZAKI Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-29077 · nhóm 12
YAMASAKI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-46776 · nhóm 3, 29, 32
YAMASAKI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-01261 · nhóm 11
yamasaki Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-34215 · nhóm 12, 35
YAMASAKI Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-02980 · nhóm 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.