THUAN LOI TL
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-04989, ngày nộp 26/10/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | THUAN LOI TL Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-04989 |
| Ngày nộp đơn | 26/10/2001 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2002 |
| Số văn bằng | 4-0043985-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 12/11/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Cơ sở Thuận Lợi 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-04989).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Thuận Lợi TL Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-25876 · nhóm 1
TL-Thuận Lợi Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-1995-22890 · nhóm 7
TL Thuận Lợi Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-1991-03314 · nhóm 30
TL Thuận Lợi Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2001-05379 · nhóm 6, 19
TL THUậN LợI Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-1993-12556 · nhóm 19
Thuận Lợi TL PLASTIC Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2013-19572 · nhóm 20
Thắng Lợi TL Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2018-10521 · nhóm 35
Thành Lợi T L Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2016-28825 · nhóm 25
Thắng Lợi T L Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2017-03660 · nhóm 35, 40
Thắng Lợi tl Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2006-08426 · nhóm 39, 43
Nhãn khác của Cơ sở Thuận Lợi — 8 đơn
MOBILCON WIRELESS CONTROL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-07329 · nộp 25/04/2007 · nhóm 9
SUN CAL PP-PE-PS-MODIFIER, Cơ sở nhựa Thuận Lợi Hết hạn
đơn VN-4-1997-35519 · nộp 01/09/1997 · nhóm 1
Thuận Lợi nhãn hiệu con công Hết hạn
đơn VN-4-1992-08557 · nộp 01/08/1992 · nhóm 30
Thuận Lợi Hết hạn
đơn VN-4-1991-05113 · nộp 21/10/1991 · nhóm 21
Thuận Lợi Hết hạn
đơn VN-4-1991-04543 · nộp 08/08/1991 · nhóm 29
TL Hết hạn
đơn VN-4-1990-02922 · nộp 16/11/1990 · nhóm 12
TL Hết hạn
đơn VN-4-1990-02664 · nộp 06/10/1990 · nhóm 19
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.