VORMADA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-03053, ngày nộp 09/07/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | VORMADA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-03053 |
| Ngày nộp đơn | 09/07/2001 |
| Ngày công bố đơn | 25/09/2002 |
| Số văn bằng | 4-0042800-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 14/08/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | BRISTOL - MYERS SQUIBB COMPANY 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-03053).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Omada Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-10933 · nhóm 9, 42
VORLAD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-12067 · nhóm 12
VORNADO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-02764 · nhóm 11, 35
KOMADA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-16222 · nhóm 11, 35
ARMADA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-09566 · nhóm 35
POMADA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-26945 · nhóm 5
VORADAX Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-18894 · nhóm 5
ARMADA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2002-00122 · nhóm 5
ROMADA Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-42666 · nhóm 9
POMADA Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-03211 · nhóm 5
Nhãn khác của BRISTOL - MYERS SQUIBB COMPANY — 10 đơn
MAXIPIME Hết hạn
đơn VN-4-2003-04831 · nộp 17/06/2003 · nhóm 5
ABILITAT Hết hạn
đơn VN-4-2000-46027 · nộp 14/04/2000 · nhóm 5
JASERANT Hết hạn
đơn VN-4-2000-45726 · nộp 23/03/2000 · nhóm 5
TEQUIN Hết hạn
đơn VN-4-2000-44994 · nộp 21/02/2000 · nhóm 5
VANLEV Hết hạn
đơn VN-4-1999-43842 · nộp 15/10/1999 · nhóm 5
VANLEV Hết hạn
đơn VN-4-1999-41869 · nộp 24/05/1999 · nhóm 5
CEFAPEROS Hết hạn
đơn VN-4-1997-32359 · nộp 16/01/1997 · nhóm 5
PLATINEX Hết hạn
đơn VN-4-1997-32363 · nộp 16/01/1997 · nhóm 5
TAXCYTOL Hết hạn
đơn VN-4-1993-13754 · nộp 05/06/1993 · nhóm 5
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.