DIRTSHIELD
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-01239, ngày nộp 22/03/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | DIRTSHIELD Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-01239 |
| Ngày nộp đơn | 22/03/2001 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0044300-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 03/12/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | ROHM AND HAAS COMPANY 42 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 2 · Sơn, mực, chất phủ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-01239).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DIRTSHIELD Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2000-47932 · nhóm 1
DIRTSHIELD Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2001-01442 · nhóm 1
DIRTSHIELD Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-15437 · nhóm 2, 19
DUR SHIELD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-23856 · nhóm 1
Air Shield Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-04571 · nhóm 11
Durashield Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2012-01883 · nhóm 2
DURASHIELD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-11949 · nhóm 4
AIRSHIELD Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-15477 · nhóm 5
DRYSHIELD Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2001-05283 · nhóm 25
FIRE-SHIELD Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-34192 · nhóm 2, 35
DUR SHIELD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-23856 · nhóm 1
Air Shield Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-04571 · nhóm 11
Durashield Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2012-01883 · nhóm 2
DURASHIELD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-11949 · nhóm 4
AIRSHIELD Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-15477 · nhóm 5
DRYSHIELD Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2001-05283 · nhóm 25
FIRE-SHIELD Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-34192 · nhóm 2, 35
Nhãn khác của ROHM AND HAAS COMPANY — 42 đơn
ACRYSOL Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2018-03174 · nộp 26/01/2018 · nhóm 1, 2
FASTRACK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-03152 · nộp 20/02/2014 · nhóm 1
ACOUSTICRYL Hết hạn
đơn VN-4-2010-10203 · nộp 13/05/2010 · nhóm 1
Q Paint Quality Institute Hết hạn
đơn VN-4-2010-03350 · nộp 23/02/2010 · nhóm 16, 42
LUMEO Hết hạn
đơn VN-4-2008-01690 · nộp 23/01/2008 · nhóm 5
ROSHIELD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-15400 · nộp 08/08/2007 · nhóm 1
OPULYN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-08317 · nộp 11/05/2007 · nhóm 1
TEXTRA Bị từ chối
đơn VN-4-2007-01921 · nộp 26/01/2007 · nhóm 2
ROLINK Bị từ chối
đơn VN-4-2006-09373 · nộp 16/06/2006 · nhóm 1
Q THE ROHM AND HAAS PAINT QUALITY INSTITUTE Hết hạn
đơn VN-4-2006-06506 · nộp 26/04/2006 · nhóm 16, 37, 42
DEFINIUM Hết hạn
đơn VN-4-2006-00746 · nộp 16/01/2006 · nhóm 2, 9
ROSILK Hết hạn
đơn VN-4-2005-15044 · nộp 09/11/2005 · nhóm 1
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 42 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.