(nhãn hình)
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2000-50371, ngày nộp 25/10/2000. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | (nhãn hình) Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2000-50371 |
| Ngày nộp đơn | 25/10/2000 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0042014-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 11/07/2002 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH sản xuất TM DV XNK Tân Hưng 11 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2000-50371).
Nhãn khác của Công ty TNHH sản xuất TM DV XNK Tân Hưng — 11 đơn
TONGJING RED ELEPHANT Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-13317 · nộp 30/03/2026 · nhóm 6, 11, 17, 19, 20
tongjing T Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-06306 · nộp 21/02/2025 · nhóm 20
TAN HUNG RED ELEPHANT Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2024-26914 · nộp 14/06/2024 · nhóm 20
TH TANHUNG Van Việt Van Cầu Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2021-14900 · nộp 19/04/2021 · nhóm 20
TH Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2019-16950 · nộp 17/05/2019 · nhóm 20
SSC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-30961 · nộp 30/12/2013 · nhóm 19
SSC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-25957 · nộp 16/11/2012 · nhóm 20
Tan Hung Red Elephant Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-12504 · nộp 12/06/2008 · nhóm 20
TANHUNG TH Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-07403 · nộp 15/05/2006 · nhóm 20
T YIN TONG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-09361 · nộp 27/07/2005 · nhóm 11, 20
Đang hiện 10 đơn mới nhất trong 11 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.