DENTA CARE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2000-47115, ngày nộp 07/07/2000. Hết hạn
| Nhãn hiệu | DENTA CARE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2000-47115 |
| Ngày nộp đơn | 07/07/2000 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0039210-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 12/12/2001 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | S.I.A (TENAMYD CANADA) INC.(CA), S.I.A (TENAMYD CANADA) LTD.(CA), S.I.A (TENAMYD CANADA) INC. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2000-47115).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DENTCARE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-32297 · nhóm 44
Dental care Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-02480 · nhóm 44
Dental Care + Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-45827 · nhóm 3
DENTALCARE Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-29737 · nhóm 44
Dentalcare Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-54579 · nhóm 5, 10, 11
ZettaCare Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-11872 · nhóm 5
Dencare Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-59671 · nhóm 21
BETACARE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-30058 · nhóm 29
DECA CARE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-11867 · nhóm 35, 44
Dona care Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-37269 · nhóm 5, 25
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.