HANGUK
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2000-47074, ngày nộp 04/07/2000. Hết hạn
| Nhãn hiệu | HANGUK Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2000-47074 |
| Ngày nộp đơn | 04/07/2000 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2002 |
| Số văn bằng | 4-0039432-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 26/12/2001 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SAMSUNG CORPORATION 38 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2000-47074).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
NANUK Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-05860 · nhóm 9, 10, 12, 13, 15, 18, 21, 28, 34
SANUK Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2011-23601 · nhóm 18, 25, 35
YANUK Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2006-00455 · nhóm 25
HAWONKOO [Hanguk Jupang Gajeon: Đồ gia dụng nhà bếp Hàn Quốc] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2021-11832 · nhóm 7, 8, 11, 21
KGinseng 100% KOREA GINSENG [hanguk ínamaek-su: nước sâm hàn quốc] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2019-29910 · nhóm 32
kmpc [Chu Hanguk Mirakel Pipeulsa: Công ty cổ phần Korean Miracle People] Đang xử lý đơn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2026-31653 · nhóm 3
JANG SUNG SU MADE M GROUP [hanguk miyong hyeophoe: hiệp hội thẩm mỹ Hàn Quốc] Đang xử lý đơn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2026-11274 · nhóm 35, 44
Smilegate [Hanguk jepum jeonmun yutong: Chuyên phân phối sản phẩm Hàn Quốc] Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-28231 · nhóm 35
Cộng Đồng Việt - Hàn [Vietnam-Hanguk Gong Dong Che: Cộng Đồng Việt - Hàn] Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2015-14877 · nhóm 35, 39
dv DUC VIET FOODS XÚC XÍCH HOT DOG NHÂN PHÔ MAI SẢN PHẨM GIÀU DINH DƯỠNG PHONG CÁCH HÀN QUỐC [hanguk seutail: phong cách hàn quốc; hatdogeu: hotdog phô mai; yeongyang pungbu, hanguk seutai: giàu dinh dưỡng, phong cách hàn quốc] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2023-01903 · nhóm 29
Nhãn khác của SAMSUNG CORPORATION — 38 đơn
CEFUDIN Bị từ chối
đơn VN-4-2007-07267 · nộp 24/04/2007 · nhóm 5
NEWGENNAZOL-G Hết hạn
đơn VN-4-2007-04051 · nộp 09/03/2007 · nhóm 5
AntiClone Hết hạn
đơn VN-4-2007-02825 · nộp 08/02/2007 · nhóm 5
NEWGENLINCOTACIN Hết hạn
đơn VN-4-2007-01837 · nộp 25/01/2007 · nhóm 5
NEWGENAMENAL Hết hạn
đơn VN-4-2007-01838 · nộp 25/01/2007 · nhóm 5
NEWGENSILMARIN Hết hạn
đơn VN-4-2007-01840 · nộp 25/01/2007 · nhóm 5
NEWGENLIDACIN Hết hạn
đơn VN-4-2007-01841 · nộp 25/01/2007 · nhóm 5
NEWNOTACIN Hết hạn
đơn VN-4-2006-20241 · nộp 21/11/2006 · nhóm 5
CEFBAY Hết hạn
đơn VN-4-2006-05396 · nộp 10/04/2006 · nhóm 5
SEMIDIN Hết hạn
đơn VN-4-2006-05397 · nộp 10/04/2006 · nhóm 5
SEMIZEW Hết hạn
đơn VN-4-2006-05398 · nộp 10/04/2006 · nhóm 5
NEWGENAMIMAX Hết hạn
đơn VN-4-2006-00063 · nộp 03/01/2006 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 38 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.