ORIENKO
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2000-46614, ngày nộp 31/05/2000. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | ORIENKO Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2000-46614 |
| Ngày nộp đơn | 31/05/2000 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2001 |
| Số văn bằng | 4-0038638-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 22/10/2001 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần bánh kẹo Biên Hoà(VN), Công ty cổ phần BIBICA(VN), Công ty cổ phần BIBICA 29 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2000-46614).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
ORIENTO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-42634 · nhóm 20, 35, 37, 42
Orenko Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-18505 · nhóm 5
ORIENCE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-43029 · nhóm 3, 35
ORI ENT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-37464 · nhóm 7
ORIENT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-49147 · nhóm 14
ORIENT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-07990 · nhóm 34, 35
orino Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-32492 · nhóm 40
ORIKO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-06626 · nhóm 3
Orient Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-16762 · nhóm 11
ORIGINKO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-07546 · nhóm 5
ORIENCE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-43029 · nhóm 3, 35
ORI ENT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-37464 · nhóm 7
ORIENT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-49147 · nhóm 14
ORIENT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-07990 · nhóm 34, 35
orino Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-32492 · nhóm 40
ORIKO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-06626 · nhóm 3
Orient Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-16762 · nhóm 11
ORIGINKO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-07546 · nhóm 5
Nhãn khác của Công ty cổ phần bánh kẹo Biên Hoà(VN), Công ty cổ phần BIBICA(VN), Công ty cổ phần BIBICA — 29 đơn
SUMIKA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-01496 · nộp 11/03/2003 · nhóm 30
CHOCO BELLA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-03268 · nộp 06/06/2002 · nhóm 30
LOBAKA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-00616 · nộp 04/02/2002 · nhóm 30
Tứ Quý Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-00617 · nộp 04/02/2002 · nhóm 30
PALOMINO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-00618 · nộp 04/02/2002 · nhóm 30
GOLD ROSE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-00620 · nộp 04/02/2002 · nhóm 30
ROSE GARDEN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-00621 · nộp 04/02/2002 · nhóm 30
DOUBLE 'N' Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-48125 · nộp 15/08/2000 · nhóm 30
NUTRI-BIS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-46611 · nộp 31/05/2000 · nhóm 30
UMBALA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-46612 · nộp 31/05/2000 · nhóm 30
ANIWORLD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-46616 · nộp 31/05/2000 · nhóm 30
CHEERY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-46618 · nộp 31/05/2000 · nhóm 30
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 29 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.