LITTLE MAX
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2000-45013, ngày nộp 21/02/2000. Hết hạn
| Nhãn hiệu | LITTLE MAX Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2000-45013 |
| Ngày nộp đơn | 21/02/2000 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0039091-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 03/12/2001 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | ORAL - B LABORATORIES (A DIVISION OF GILLETTE CANADA COMPANY)(CA), PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), The Gillette Company LLC 2 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2000-45013).
Nhãn tương tự — 7 nhãn giống nhất
Littleman Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-38360 · nhóm 34
HITLEMAX Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2010-09909 · nhóm 5
LITTLE MATE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-23189 · nhóm 25
LITTLEOAK Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-02714 · nhóm 5, 29
Little ME Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-19610 · nhóm 25, 35
LittleMoo Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-13004 · nhóm 29
Little fab Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-12619 · nhóm 5
Nhãn khác của ORAL - B LABORATORIES (A DIVISION OF GILLETTE CANADA COMPANY)(CA), PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), The Gillette Company LLC — 2 đơn
Đang hiện 1 đơn mới nhất trong 2 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.