TRUENET
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2000-44583, ngày nộp 12/01/2000. Hết hạn
| Nhãn hiệu | TRUENET Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2000-44583 |
| Ngày nộp đơn | 12/01/2000 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0037387-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 29/05/2001 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | TYCO ELECTRONICS SERVICES GMBH(CH), ADC Telecommunications, Inc.(US), KRONE DIGITAL COMMUNICATIONS INC.(US), ADC Digital Communications, Inc.(US), COMMSCOPE TECHNOLOGIES LLC |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2000-44583).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
True Nest Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-37916 · nhóm 35
True Nest Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-06569 · nhóm 29, 32
True Nest Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-18671 · nhóm 5
TRUDIET Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-02944 · nhóm 5
TruViet Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-59608 · nhóm 29, 30
TRUE NATE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-45384 · nhóm 35
TRUPET Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-06828 · nhóm 1, 31
TRUNEST Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-37526 · nhóm 29, 32, 35
TRUEREF Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-00659 · nhóm 10
TRANET Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-38959 · nhóm 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.