SPACEWAY
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1996-28580, ngày nộp 09/05/1996. Hết hạn
| Nhãn hiệu | SPACEWAY Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1996-28580 |
| Ngày nộp đơn | 09/05/1996 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0024045-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 02/04/1997 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | HUGHES COMMUNICATIONS, INC.(US), HUGHES ELECTRONICS CORPORATION |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 38 · Viễn thông |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1996-28580).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SHAREWAY Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-36152 · nhóm 9
SpaceBaby Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-11290 · nhóm 12
SPACE JAM Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-00166 · nhóm 9, 35, 41
SPACEMAX Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-35662 · nhóm 12
RACEWAY Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-19550 · nhóm 1, 35
Spacelab Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-23822 · nhóm 43
SPACEMAX Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-03954 · nhóm 20
SPACEMAN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1998-39337 · nhóm 9
SPACEMAN Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2001-05943 · nhóm 12
SPACEMAN Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-61904 · nhóm 11
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.