XANAVI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1990-03093, ngày nộp 18/12/1990. Hết hạn
| Nhãn hiệu | XANAVI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1990-03093 |
| Ngày nộp đơn | 18/12/1990 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0002871-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 06/06/1991 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | KABUSHIKI KAISHA XANAVI INFORMATICS (D.B.A. XANAVI INFORMATICS CORPORATION), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D.B.A. HITACHI, LTD)(JP) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1990-03093).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
KANAVI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-14741 · nhóm 17
TANAVI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-05914 · nhóm 3
KANAVI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-30926 · nhóm 11
CANAVI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-25022 · nhóm 9
ANAVI Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-00596 · nhóm 3, 5, 35
SANVI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-32033 · nhóm 11
SATAVI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-27754 · nhóm 2, 19
SONAVI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-23313 · nhóm 2
SENAVI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-38372 · nhóm 44
SAHAVI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2016-06320 · nhóm 39, 43
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.