Nhãn hiệu của HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.)
HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.) có 45 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 45 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
45 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
LEADĐơn VN-4-2004-04775 · nộp 20/05/2004 · văn bằng 4-0238584-000
Chủ đơn: Honda Giken Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Honda Motor Co., Ltd.)
DYLANĐơn VN-4-2004-04774 · nộp 20/05/2004 · văn bằng 4-0082014-000
Chủ đơn: Honda Giken Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Honda Motor Co., Ltd.)
DIOĐơn VN-4-2004-04773 · nộp 20/05/2004 · văn bằng 4-0068422-000
Chủ đơn: Honda Giken Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Honda Motor Co., Ltd.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-01116 · nộp 17/02/2004 · văn bằng 4-0065714-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.)
HONDAĐơn VN-4-2004-01115 · nộp 17/02/2004 · văn bằng 4-0065701-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.)
WAVE PLUSĐơn VN-4-2003-08471 · nộp 16/09/2003 · văn bằng 4-0086759-000
Chủ đơn: Honda Giken Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Honda Motor Co., Ltd.)
VALUE LINEĐơn VN-4-2002-06586 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0051786-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
HONDA VALUE LINEĐơn VN-4-2002-06583 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0065692-000
Chủ đơn: Honda Giken Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Honda Motor Co., Ltd.)
HONDA @Đơn VN-4-2002-03774 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0075222-000
Chủ đơn: Honda Giken Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Honda Motor Co., Ltd.)
NSRĐơn VN-4-2002-03773 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0061270-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
TENAĐơn VN-4-2002-03771 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0057802-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
SPACYĐơn VN-4-2002-03769 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049437-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
WAVEĐơn VN-4-2002-03768 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049434-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
BENLYĐơn VN-4-2002-03767 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049421-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
FORESIGHTĐơn VN-4-2002-03766 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049411-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
SUPER CUBĐơn VN-4-2002-03765 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049638-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
SUPER DREAMĐơn VN-4-2002-03764 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049441-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
DREAMĐơn VN-4-2002-03762 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0057902-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
WAVEĐơn VN-4-2002-03761 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049436-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
HONDAĐơn VN-4-2002-03760 · nộp 26/06/2002 · văn bằng 4-0049435-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
DREAMĐơn VN-4-2002-01032 · nộp 04/03/2002 · văn bằng 4-0046958-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
CBR150RĐơn VN-4-2002-00807 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0063729-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
DREAM EXCESĐơn VN-4-2001-06260 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0069570-000
Chủ đơn: Honda Giken Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Honda Motor Co., Ltd.)
DREAMĐơn VN-4-2001-06259 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0044391-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
DREAM EXCESĐơn VN-4-2001-06258 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0070282-000
Chủ đơn: Honda Giken Kogyo Kabushiki Kaisha (also trading as Honda Motor Co., Ltd.)
DREAMĐơn VN-4-2001-06257 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0044390-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
WIN100Đơn VN-4-2001-06256 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0054416-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
DREAMĐơn VN-4-2001-06254 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0044389-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
DREAMĐơn VN-4-2001-06253 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0044388-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
WAVE 110Đơn VN-4-2001-06252 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0044387-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.