Nhãn hiệu của SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. (IN), SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. (IN), SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. có 9 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 9 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
9 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
EzeequitĐơn VN-4-2010-01620 · nộp 22/01/2010 · văn bằng 4-0174788-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
StomagoldĐơn VN-4-2009-17515 · nộp 19/08/2009 · văn bằng 4-0158807-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
SintanvilĐơn VN-4-2009-17514 · nộp 19/08/2009 · văn bằng 4-0158533-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
LadexninĐơn VN-4-2007-09380 · nộp 24/05/2007 · văn bằng 4-0114381-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. (IN), SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
AugentaxĐơn VN-4-2007-08090 · nộp 09/05/2007 · văn bằng 4-0122646-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. (IN), SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
CefgatĐơn VN-4-2007-07800 · nộp 04/05/2007 · văn bằng 4-0244121-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
ArgentoĐơn VN-4-2007-07660 · nộp 03/05/2007 · văn bằng 4-0117240-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. (IN), SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
EYECLEARĐơn VN-4-2006-07693 · nộp 18/05/2006 · văn bằng 4-0109534-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. (IN), SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
DYMAZOLĐơn VN-4-2006-04053 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0100903-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. (IN), SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.