Nhãn hiệu của Boston Pharmaceutical, Inc.
Boston Pharmaceutical, Inc. có 229 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 207 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
229 đơn · trang 1/8 · Xem thống kê chung · Tra một tên
Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 889.465/981.737 đơn (90.6%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.
- BosCare
Đơn VN-4-2026-26510 · nộp 04/06/2026
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC. - BosGrow
Đơn VN-4-2026-26509 · nộp 04/06/2026
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC. - BosNutri
Đơn VN-4-2026-26508 · nộp 04/06/2026
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC. - GLIPIBOS
Đơn VN-4-2026-26273 · nộp 03/06/2026
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC. - BOSLISO
Đơn VN-4-2026-02560 · nộp 16/01/2026
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC. - BOSFORMIN
Đơn VN-4-2025-64926 · nộp 17/12/2025
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - PITABOSTON
Đơn VN-4-2025-64925 · nộp 17/12/2025
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - BOSLOSARTAN
Đơn VN-4-2025-60987 · nộp 26/11/2025 · văn bằng 4-0650056-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - BOSLUGEL
Đơn VN-4-2025-60557 · nộp 24/11/2025 · văn bằng 4-0653153-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - BOSVAPAN
Đơn VN-4-2025-60556 · nộp 24/11/2025 · văn bằng 4-0653152-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - SIBEBOSTON
Đơn VN-4-2025-60555 · nộp 24/11/2025 · văn bằng 4-0653151-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - BOSFLUVIR
Đơn VN-4-2025-59958 · nộp 20/11/2025 · văn bằng 4-0650080-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - SIBETON
Đơn VN-4-2025-59957 · nộp 20/11/2025
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - BOSBILET
Đơn VN-4-2025-59956 · nộp 20/11/2025 · văn bằng 4-0650081-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - BOSCOPINE
Đơn VN-4-2025-10858 · nộp 19/03/2025 · văn bằng 4-0616983-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - PERINBOS
Đơn VN-4-2025-09326 · nộp 11/03/2025 · văn bằng 4-0610110-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - BORINOL
Đơn VN-4-2025-09317 · nộp 11/03/2025 · văn bằng 4-0629760-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - LIVABOS
Đơn VN-4-2025-09315 · nộp 11/03/2025 · văn bằng 4-0610111-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - VILDABOS
Đơn VN-4-2025-06129 · nộp 20/02/2025
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - GLUTIBONE
Đơn VN-4-2024-62227 · nộp 23/12/2024
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - BOSTRESTON
Đơn VN-4-2024-62226 · nộp 23/12/2024 · văn bằng 4-0607928-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - BOSNERGAN
Đơn VN-4-2024-62225 · nộp 23/12/2024 · văn bằng 4-0607929-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - BOSILIPTIN
Đơn VN-4-2024-27996 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587542-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - CILNIBOSTON
Đơn VN-4-2024-27995 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587541-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - BOSMELOX
Đơn VN-4-2024-27994 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587540-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - LOSARBOS
Đơn VN-4-2024-27993 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587539-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - EMLIBOSTON
Đơn VN-4-2024-27992 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587538-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - ZIBOMAX
Đơn VN-4-2024-27991 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587537-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - ATORBOSTON
Đơn VN-4-2024-27990 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587536-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc. - BOSVAPIN
Đơn VN-4-2024-27989 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587535-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.