Nhãn hiệu của Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L có 34 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 34 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
34 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
TEDOXYĐơn VN-4-2005-07593 · nộp 23/06/2005 · văn bằng 4-0076997-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
KUPITRALĐơn VN-4-2005-07592 · nộp 23/06/2005 · văn bằng 4-0076996-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
ZONTRAPEĐơn VN-4-2005-07591 · nộp 23/06/2005 · văn bằng 4-0076978-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
ETOPULĐơn VN-4-2004-13018 · nộp 22/11/2004 · văn bằng 4-0076457-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
UKISENĐơn VN-4-2004-13017 · nộp 22/11/2004 · văn bằng 4-0076456-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
URUSANĐơn VN-4-2004-11066 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075849-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
COMREVOSINĐơn VN-4-2004-11063 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075847-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
KAYKENĐơn VN-4-2004-09502 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0069994-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
UNIPIRENĐơn VN-4-2004-07158 · nộp 19/07/2004 · văn bằng 4-0070004-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
AIRTALINEĐơn VN-4-2004-06229 · nộp 24/06/2004 · văn bằng 4-0068412-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
KUPRAMICKINĐơn VN-4-2004-06118 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0065437-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
UNASKĐơn VN-4-2004-05118 · nộp 27/05/2004 · văn bằng 4-0065410-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
ZAVERUCINĐơn VN-4-2004-01572 · nộp 02/03/2004 · văn bằng 4-0063948-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
ELDOTEINĐơn VN-4-2004-01571 · nộp 02/03/2004 · văn bằng 4-0063947-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
UNILOXINĐơn VN-4-2004-01379 · nộp 24/02/2004 · văn bằng 4-0064213-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
USOVITAĐơn VN-4-2004-00896 · nộp 09/02/2004 · văn bằng 4-0064574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
CATOPRINEĐơn VN-4-2004-00339 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0062632-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
LEVOCETILEĐơn VN-4-2004-00336 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0063131-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L- TERANEX
Đơn VN-4-2004-00335 · nộp 13/01/2004 · văn bằng 4-0062631-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
ONFRANĐơn VN-4-2004-00150 · nộp 06/01/2004 · văn bằng 4-0063502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
MAGVITAĐơn VN-4-2003-11934 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0061965-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
NEUROTAMINĐơn VN-4-2003-11933 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0061950-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
CERETAMĐơn VN-4-2003-11932 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0061924-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
NEXTINĐơn VN-4-2003-11930 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0061964-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
RANILEXĐơn VN-4-2003-11579 · nộp 16/12/2003 · văn bằng 4-0062688-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
OPRAZECĐơn VN-4-2003-11578 · nộp 16/12/2003 · văn bằng 4-0062687-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
ADORUCINĐơn VN-4-2003-11577 · nộp 16/12/2003 · văn bằng 4-0062686-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
ANYFENĐơn VN-4-2003-11576 · nộp 16/12/2003 · văn bằng 4-0062685-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
NIGHLUSĐơn VN-4-2003-11480 · nộp 12/12/2003 · văn bằng 4-0065856-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
GASLESSĐơn VN-4-2003-11479 · nộp 12/12/2003 · văn bằng 4-0065855-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KOREA UNITED PHARM INT'L INC. (VN), Công ty cổ phần KOREA UNITED PHARM INT'L
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.