Nhãn hiệu của Gogoro Inc.
Gogoro Inc. có 49 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 45 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
49 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
- GOGORO CROSSOVER
Đơn VN-4-2024-03516 · nộp 23/01/2024
Chủ đơn: Gogoro Inc.
KooKieĐơn VN-4-2023-05717 · nộp 24/02/2023 · văn bằng 4-0516228-000
Chủ đơn: Gogoro Inc.
POPĐơn VN-4-2022-09953 · nộp 24/03/2022 · văn bằng 4-0611758-000
Chủ đơn: Gogoro Inc.
SurePowerĐơn VN-4-2022-09245 · nộp 21/03/2022 · văn bằng 4-0486849-000
Chủ đơn: Gogoro Inc.
AIR CUSHĐơn VN-4-2022-07323 · nộp 07/03/2022 · văn bằng 4-0497504-000
Chủ đơn: Gogoro Inc.
AIRCUSHĐơn VN-4-2022-07322 · nộp 07/03/2022 · văn bằng 4-0476344-000
Chủ đơn: Gogoro Inc.
GOPOCKETĐơn VN-4-2020-13959 · nộp 28/04/2020 · văn bằng 4-0423853-000
Chủ đơn: Gogoro Inc.- VIVA
Đơn VN-4-2019-43061 · nộp 29/10/2019
Chủ đơn: Gogoro Inc. - GOGORO VIVA
Đơn VN-4-2019-43060 · nộp 29/10/2019
Chủ đơn: Gogoro Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-24974 · nộp 05/07/2019 · văn bằng 4-0409577-000
Chủ đơn: Gogoro Inc.
gogoro networkĐơn VN-4-2019-24973 · nộp 05/07/2019 · văn bằng 4-0512202-000
Chủ đơn: Gogoro Inc.
GOGORO NETWORKĐơn VN-4-2019-24972 · nộp 05/07/2019 · văn bằng 4-0457363-000
Chủ đơn: Gogoro Inc.
GOSHAREĐơn VN-4-2017-31446 · nộp 28/09/2017 · văn bằng 4-0350255-000
Chủ đơn: Gogoro Inc.
GOCHARGERĐơn VN-4-2016-00159 · nộp 05/01/2016 · văn bằng 4-0290208-000
Chủ đơn: Gogoro Inc.
iQ SYSTEMĐơn VN-4-2015-20693 · nộp 04/08/2015 · văn bằng 4-0332592-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
GOGOROĐơn VN-4-2015-20692 · nộp 04/08/2015 · văn bằng 4-0305871-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
AEROFRAMEĐơn VN-4-2015-20691 · nộp 04/08/2015 · văn bằng 4-0280046-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
PIT-UPĐơn VN-4-2015-20690 · nộp 04/08/2015 · văn bằng 4-0280045-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
SAFERIDEĐơn VN-4-2015-20689 · nộp 04/08/2015 · văn bằng 4-0322403-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
SMARTBRITEĐơn VN-4-2015-20688 · nộp 04/08/2015 · văn bằng 4-0305026-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
8 + -Đơn VN-4-2015-20687 · nộp 04/08/2015 · văn bằng 4-0354454-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
gogoroĐơn VN-4-2015-12596 · nộp 21/05/2015 · văn bằng 4-0304482-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
GOSTATIONĐơn VN-4-2015-05367 · nộp 12/03/2015 · văn bằng 4-0275849-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
GOSTATIONĐơn VN-4-2015-05366 · nộp 12/03/2015 · văn bằng 4-0275848-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
GOSTATIONĐơn VN-4-2015-05365 · nộp 12/03/2015 · văn bằng 4-0275847-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
GOSTATIONĐơn VN-4-2015-05364 · nộp 12/03/2015 · văn bằng 4-0275846-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
GOSTATIONĐơn VN-4-2015-05363 · nộp 12/03/2015 · văn bằng 4-0275845-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
GOSTATIONĐơn VN-4-2015-05362 · nộp 12/03/2015 · văn bằng 4-0275844-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
GOSTATIONĐơn VN-4-2015-05361 · nộp 12/03/2015 · văn bằng 4-0275843-000
Chủ đơn: GOGORO INC.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.