NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION

KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION có 33 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 24 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

33 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn PING B60
    PING B60

    Đơn VN-4-2017-00459 · nộp 09/01/2017 · văn bằng 4-0324742-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

  2. Mẫu nhãn .PING
    .PING

    Đơn VN-4-2015-07658 · nộp 03/04/2015 · văn bằng 4-0282170-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

  3. Mẫu nhãn PING SENSOR COOL
    PING SENSOR COOL

    Đơn VN-4-2014-18169 · nộp 06/08/2014 · văn bằng 4-0265769-000
    Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION

  4. Mẫu nhãn PING SENSOR COOL
    PING SENSOR COOL

    Đơn VN-4-2014-11310 · nộp 22/05/2014 · văn bằng 4-0251143-000
    Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION

  5. Mẫu nhãn PING I30
    PING I30

    Đơn VN-4-2012-26899 · nộp 28/11/2012 · văn bằng 4-0219933-000
    Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION

  6. Mẫu nhãn PING G30
    PING G30

    Đơn VN-4-2012-26898 · nộp 28/11/2012 · văn bằng 4-0219932-000
    Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION

  7. Mẫu nhãn PING I25
    PING I25

    Đơn VN-4-2012-13226 · nộp 19/06/2012 · văn bằng 4-0217377-000
    Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION

  8. Mẫu nhãn PING
    PING

    Đơn VN-4-2012-02191 · nộp 15/02/2012 · văn bằng 4-0204164-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

  9. Mẫu nhãn PING
    PING

    Đơn VN-4-2012-02190 · nộp 15/02/2012 · văn bằng 4-0204163-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

  10. Mẫu nhãn PING
    PING

    Đơn VN-4-2012-02189 · nộp 15/02/2012 · văn bằng 4-0210003-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

  11. Mẫu nhãn PING
    PING

    Đơn VN-4-2012-02188 · nộp 15/02/2012 · văn bằng 4-0210002-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

  12. Mẫu nhãn PING
    PING

    Đơn VN-4-2012-02187 · nộp 15/02/2012 · văn bằng 4-0210001-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

  13. Mẫu nhãn PING
    PING

    Đơn VN-4-2012-02186 · nộp 15/02/2012 · văn bằng 4-0213410-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

  14. Mẫu nhãn PING G25
    PING G25

    Đơn VN-4-2012-01220 · nộp 20/01/2012 · văn bằng 4-0208677-000
    Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION

  15. Mẫu nhãn PING I20
    PING I20

    Đơn VN-4-2011-05342 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0192214-000
    Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION

  16. Mẫu nhãn PING G20
    PING G20

    Đơn VN-4-2011-04228 · nộp 11/03/2011 · văn bằng 4-0192438-000
    Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION

  17. Mẫu nhãn PING I15
    PING I15

    Đơn VN-4-2010-21696 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0175204-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

  18. Mẫu nhãn PING G15
    PING G15

    Đơn VN-4-2010-21695 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0175305-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

  19. Mẫu nhãn PING
    PING

    Đơn VN-4-2009-06489 · nộp 08/04/2009 · văn bằng 4-0248689-000
    Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION

  20. Mẫu nhãn PING
    PING

    Đơn VN-4-2008-26612 · nộp 15/12/2008 · văn bằng 4-0140874-000
    Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION

  21. Mẫu nhãn PING
    PING

    Đơn VN-4-2008-18282 · nộp 26/08/2008 · văn bằng 4-0143670-000
    Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION

  22. Mẫu nhãn PING EYE
    PING EYE

    Đơn VN-4-2008-18035 · nộp 22/08/2008 · văn bằng 4-0135215-000
    Chủ đơn: KARSTEN MANUFACTURING CORPORATION

  23. Mẫu nhãn PING
    PING

    Đơn VN-4-2006-12090 · nộp 27/07/2006 · văn bằng 4-0084903-000
    Chủ đơn: Karsten Manufacturing Corporation

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.