Nhãn hiệu của SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.(IN)
SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.(IN) có 37 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 37 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
37 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
QuidonanĐơn VN-4-2009-17617 · nộp 20/08/2009 · văn bằng 4-0153295-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
SukanlovĐơn VN-4-2009-17615 · nộp 20/08/2009 · văn bằng 4-0153294-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
CommarestĐơn VN-4-2009-17614 · nộp 20/08/2009 · văn bằng 4-0153293-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
VolcalciĐơn VN-4-2009-17517 · nộp 19/08/2009 · văn bằng 4-0153292-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
SotamicĐơn VN-4-2009-17516 · nộp 19/08/2009 · văn bằng 4-0153291-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
KunrolacĐơn VN-4-2009-17403 · nộp 18/08/2009 · văn bằng 4-0161211-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
ArginmoxĐơn VN-4-2009-17317 · nộp 17/08/2009 · văn bằng 4-0154428-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
GasgoodĐơn VN-4-2009-17316 · nộp 17/08/2009 · văn bằng 4-0154427-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
GabasunĐơn VN-4-2009-17315 · nộp 17/08/2009 · văn bằng 4-0154426-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
RanogoldĐơn VN-4-2009-17314 · nộp 17/08/2009 · văn bằng 4-0154425-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
TacelusĐơn VN-4-2009-17313 · nộp 17/08/2009 · văn bằng 4-0154424-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
SomeluxĐơn VN-4-2009-17312 · nộp 17/08/2009 · văn bằng 4-0154423-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
SoftprazolĐơn VN-4-2009-17311 · nộp 17/08/2009 · văn bằng 4-0154422-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
CLODOPALĐơn VN-4-2008-22559 · nộp 20/10/2008 · văn bằng 4-0135961-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
DimefanĐơn VN-4-2008-16809 · nộp 06/08/2008 · văn bằng 4-0141616-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
TADRONATĐơn VN-4-2008-16806 · nộp 06/08/2008 · văn bằng 4-0141318-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
DOMPOTINĐơn VN-4-2008-15329 · nộp 17/07/2008 · văn bằng 4-0142539-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
TARODAXĐơn VN-4-2008-15321 · nộp 17/07/2008 · văn bằng 4-0142536-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
KATROLOCĐơn VN-4-2008-15320 · nộp 17/07/2008 · văn bằng 4-0142535-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
PruvancefĐơn VN-4-2008-13388 · nộp 24/06/2008 · văn bằng 4-0141312-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
PandisanĐơn VN-4-2008-13387 · nộp 24/06/2008 · văn bằng 4-0141311-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
SindemaxĐơn VN-4-2008-12499 · nộp 12/06/2008 · văn bằng 4-0134417-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.(IN)
RabefreshĐơn VN-4-2008-12372 · nộp 11/06/2008 · văn bằng 4-0144778-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
GETFENACĐơn VN-4-2008-10905 · nộp 23/05/2008 · văn bằng 4-0135304-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
MARINVITĐơn VN-4-2008-10904 · nộp 23/05/2008 · văn bằng 4-0135303-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
EtrocapĐơn VN-4-2008-10903 · nộp 23/05/2008 · văn bằng 4-0135302-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
DECARENĐơn VN-4-2008-05283 · nộp 17/03/2008 · văn bằng 4-0139241-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
GALINOĐơn VN-4-2008-05282 · nộp 17/03/2008 · văn bằng 4-0138169-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
CODLIVEĐơn VN-4-2008-05281 · nộp 17/03/2008 · văn bằng 4-0138168-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
TibaxokĐơn VN-4-2008-02764 · nộp 14/02/2008 · văn bằng 4-0134380-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD., SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.(IN)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.