Nhãn hiệu của AUM IMPEX (PVT.) LTD.
AUM IMPEX (PVT.) LTD. có 136 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 125 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
136 đơn · trang 1/5 · Xem thống kê chung · Tra một tên
KUF - QĐơn VN-4-2011-09845 · nộp 23/05/2011 · văn bằng 4-0199366-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
AUMXMEONĐơn VN-4-2011-09844 · nộp 23/05/2011 · văn bằng 4-0198680-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
REJUVINEĐơn VN-4-2011-09843 · nộp 23/05/2011 · văn bằng 4-0199365-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
GERDSTOPĐơn VN-4-2011-09842 · nộp 23/05/2011 · văn bằng 4-0198679-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
ARISTOPHARMAĐơn VN-4-2011-09841 · nộp 23/05/2011 · văn bằng 4-0204983-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
GRACURE PHARMAĐơn VN-4-2011-09840 · nộp 23/05/2011 · văn bằng 4-0199764-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
EASTERN MEDIKITĐơn VN-4-2011-09839 · nộp 23/05/2011 · văn bằng 4-0187414-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
RHINILĐơn VN-4-2011-09838 · nộp 23/05/2011 · văn bằng 4-0187413-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
MEDIFLEXOĐơn VN-4-2011-06743 · nộp 13/04/2011 · văn bằng 4-0199219-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
MEDIFLONĐơn VN-4-2011-06742 · nộp 13/04/2011 · văn bằng 4-0199218-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
MEDIFLEXĐơn VN-4-2011-06741 · nộp 13/04/2011 · văn bằng 4-0199217-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
MEDIKITĐơn VN-4-2011-06740 · nộp 13/04/2011 · văn bằng 4-0199216-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
SHELCALĐơn VN-4-2011-06738 · nộp 13/04/2011 · văn bằng 4-0188532-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
SPORICLAVEĐơn VN-4-2011-06737 · nộp 13/04/2011 · văn bằng 4-0186645-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
ESMOSCHULZĐơn VN-4-2011-06585 · nộp 09/04/2011 · văn bằng 4-0204514-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.



MYNTACZOLEĐơn VN-4-2009-03361 · nộp 02/03/2009 · văn bằng 4-0157720-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
MYNSOTOLĐơn VN-4-2009-03360 · nộp 02/03/2009 · văn bằng 4-0157719-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
CEMIFEMĐơn VN-4-2009-03359 · nộp 02/03/2009 · văn bằng 4-0151185-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
TDROPĐơn VN-4-2009-02744 · nộp 23/02/2009 · văn bằng 4-0150464-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
REMACID PLUSĐơn VN-4-2009-02666 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0150427-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
ESALEPĐơn VN-4-2009-00161 · nộp 05/01/2009 · văn bằng 4-0150682-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
ROZALEPĐơn VN-4-2009-00160 · nộp 05/01/2009 · văn bằng 4-0151138-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
SUGARCURE - G2Đơn VN-4-2008-18400 · nộp 27/08/2008 · văn bằng 4-0148537-000
Chủ đơn: AUM IMPEX (PVT.) LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.