NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd. có 29 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 29 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

29 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn Docellnase
    Docellnase

    Đơn VN-4-2009-28447 · nộp 29/12/2009 · văn bằng 4-0173724-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  2. Mẫu nhãn JINSINO
    JINSINO

    Đơn VN-4-2009-28096 · nộp 24/12/2009 · văn bằng 4-0163030-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  3. Mẫu nhãn Cyzina
    Cyzina

    Đơn VN-4-2009-28095 · nộp 24/12/2009 · văn bằng 4-0163250-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  4. Mẫu nhãn Mohizi
    Mohizi

    Đơn VN-4-2009-28094 · nộp 24/12/2009 · văn bằng 4-0163029-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  5. Mẫu nhãn Laminhu
    Laminhu

    Đơn VN-4-2009-28093 · nộp 24/12/2009 · văn bằng 4-0163028-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  6. Mẫu nhãn Teanti
    Teanti

    Đơn VN-4-2009-28092 · nộp 24/12/2009 · văn bằng 4-0163027-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  7. Mẫu nhãn Jinvasta
    Jinvasta

    Đơn VN-4-2009-27729 · nộp 21/12/2009 · văn bằng 4-0169107-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  8. Mẫu nhãn Susupol
    Susupol

    Đơn VN-4-2009-27594 · nộp 18/12/2009 · văn bằng 4-0161691-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  9. Mẫu nhãn Rebora
    Rebora

    Đơn VN-4-2009-27591 · nộp 18/12/2009 · văn bằng 4-0161688-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  10. Mẫu nhãn Rebamip
    Rebamip

    Đơn VN-4-2009-27317 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0158853-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  11. Mẫu nhãn Greenpio
    Greenpio

    Đơn VN-4-2009-27316 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0159317-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  12. Mẫu nhãn Losposi
    Losposi

    Đơn VN-4-2009-27315 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0158852-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  13. Mẫu nhãn NOMETAN
    NOMETAN

    Đơn VN-4-2009-27314 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0158851-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  14. Mẫu nhãn CONEMUN
    CONEMUN

    Đơn VN-4-2009-27311 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0158475-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  15. Mẫu nhãn Jinfif
    Jinfif

    Đơn VN-4-2009-27308 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0169443-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  16. Mẫu nhãn MUFPHY
    MUFPHY

    Đơn VN-4-2009-27306 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0169441-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  17. Mẫu nhãn Tonre-A
    Tonre-A

    Đơn VN-4-2009-26699 · nộp 09/12/2009 · văn bằng 4-0161859-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  18. Mẫu nhãn Tovistan
    Tovistan

    Đơn VN-4-2009-26698 · nộp 09/12/2009 · văn bằng 4-0161858-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  19. Mẫu nhãn Hepus
    Hepus

    Đơn VN-4-2009-26578 · nộp 08/12/2009 · văn bằng 4-0164148-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  20. Mẫu nhãn Nonglu
    Nonglu

    Đơn VN-4-2009-26387 · nộp 04/12/2009 · văn bằng 4-0164752-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  21. Mẫu nhãn Hepirmon
    Hepirmon

    Đơn VN-4-2009-26309 · nộp 03/12/2009 · văn bằng 4-0174521-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  22. Mẫu nhãn Pecarane
    Pecarane

    Đơn VN-4-2009-19516 · nộp 14/09/2009 · văn bằng 4-0157115-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  23. Mẫu nhãn Ibucofort
    Ibucofort

    Đơn VN-4-2008-27601 · nộp 30/12/2008 · văn bằng 4-0153715-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  24. Mẫu nhãn Ceftaject
    Ceftaject

    Đơn VN-4-2008-12648 · nộp 13/06/2008 · văn bằng 4-0137434-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  25. Mẫu nhãn Ceftriject
    Ceftriject

    Đơn VN-4-2008-12647 · nộp 13/06/2008 · văn bằng 4-0137291-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  26. Mẫu nhãn Cefoject
    Cefoject

    Đơn VN-4-2008-12646 · nộp 13/06/2008 · văn bằng 4-0137290-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  27. Mẫu nhãn Newgenjeleton
    Newgenjeleton

    Đơn VN-4-2008-11830 · nộp 04/06/2008 · văn bằng 4-0142064-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

  28. Mẫu nhãn Newgenasada
    Newgenasada

    Đơn VN-4-2008-11737 · nộp 04/06/2008 · văn bằng 4-0141150-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co. Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.