NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD có 88 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 88 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

88 đơn · trang 1/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn KETRAZIN
    KETRAZIN

    Đơn VN-4-2009-01128 · nộp 20/01/2009 · văn bằng 4-0147109-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  2. Mẫu nhãn MINCOM
    MINCOM

    Đơn VN-4-2008-23394 · nộp 30/10/2008 · văn bằng 4-0135588-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  3. Mẫu nhãn AZMOCIN
    AZMOCIN

    Đơn VN-4-2008-23392 · nộp 30/10/2008 · văn bằng 4-0135326-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  4. Mẫu nhãn CFD
    CFD

    Đơn VN-4-2008-23388 · nộp 30/10/2008 · văn bằng 4-0141620-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  5. Mẫu nhãn SCHWATON
    SCHWATON

    Đơn VN-4-2008-22959 · nộp 24/10/2008 · văn bằng 4-0142492-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  6. Mẫu nhãn CALCINEO
    CALCINEO

    Đơn VN-4-2008-22958 · nộp 24/10/2008 · văn bằng 4-0142491-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  7. Mẫu nhãn MAXDERM-G
    MAXDERM-G

    Đơn VN-4-2008-22957 · nộp 24/10/2008 · văn bằng 4-0142490-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  8. Mẫu nhãn MARVIT
    MARVIT

    Đơn VN-4-2008-22956 · nộp 24/10/2008 · văn bằng 4-0142489-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  9. Mẫu nhãn ALENTOP
    ALENTOP

    Đơn VN-4-2008-22955 · nộp 24/10/2008 · văn bằng 4-0142488-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  10. Mẫu nhãn TOMPORAN
    TOMPORAN

    Đơn VN-4-2008-22954 · nộp 24/10/2008 · văn bằng 4-0142487-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  11. Mẫu nhãn HANBECIL
    HANBECIL

    Đơn VN-4-2008-22953 · nộp 24/10/2008 · văn bằng 4-0142486-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  12. Mẫu nhãn SHRANKER
    SHRANKER

    Đơn VN-4-2008-22951 · nộp 24/10/2008 · văn bằng 4-0142485-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  13. Mẫu nhãn LIPINEO
    LIPINEO

    Đơn VN-4-2008-22950 · nộp 24/10/2008 · văn bằng 4-0143421-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  14. Mẫu nhãn DENPASA
    DENPASA

    Đơn VN-4-2008-19744 · nộp 15/09/2008 · văn bằng 4-0146248-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  15. Mẫu nhãn CNQ
    CNQ

    Đơn VN-4-2008-19743 · nộp 15/09/2008 · văn bằng 4-0142410-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  16. Mẫu nhãn HANOBAEK
    HANOBAEK

    Đơn VN-4-2008-19742 · nộp 15/09/2008 · văn bằng 4-0142409-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  17. Mẫu nhãn ACTIVECLEAR GEL
    ACTIVECLEAR GEL

    Đơn VN-4-2008-19119 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0139180-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  18. Mẫu nhãn SELCTEN
    SELCTEN

    Đơn VN-4-2008-18618 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0137465-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  19. Mẫu nhãn SANSAMEL
    SANSAMEL

    Đơn VN-4-2008-18617 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0137464-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  20. Mẫu nhãn ELLEXIN
    ELLEXIN

    Đơn VN-4-2008-18616 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0137562-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  21. Mẫu nhãn RIVOVITA-GOLD
    RIVOVITA-GOLD

    Đơn VN-4-2008-18615 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0137199-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  22. Mẫu nhãn LIMHEPA
    LIMHEPA

    Đơn VN-4-2008-18379 · nộp 27/08/2008 · văn bằng 4-0136316-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  23. Mẫu nhãn LIMDOPA
    LIMDOPA

    Đơn VN-4-2008-18378 · nộp 27/08/2008 · văn bằng 4-0136315-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  24. Mẫu nhãn CETRISON
    CETRISON

    Đơn VN-4-2008-17835 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0135830-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  25. Mẫu nhãn Hexicof
    Hexicof

    Đơn VN-4-2008-14174 · nộp 03/07/2008 · văn bằng 4-0132716-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  26. Mẫu nhãn Ereluv
    Ereluv

    Đơn VN-4-2008-14171 · nộp 03/07/2008 · văn bằng 4-0132715-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  27. Mẫu nhãn Unipan
    Unipan

    Đơn VN-4-2008-09918 · nộp 12/05/2008 · văn bằng 4-0133677-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  28. Mẫu nhãn Roswin
    Roswin

    Đơn VN-4-2008-09917 · nộp 12/05/2008 · văn bằng 4-0133676-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  29. Mẫu nhãn Muskel
    Muskel

    Đơn VN-4-2008-08548 · nộp 22/04/2008 · văn bằng 4-0131651-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

  30. Mẫu nhãn Arbol
    Arbol

    Đơn VN-4-2008-08546 · nộp 22/04/2008 · văn bằng 4-0131650-000
    Chủ đơn: DASAN MEDICHEM CO., LTD(KR), DASAN MEDICHEM HONG KONG CO., LTD

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.