Nhãn hiệu của DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD (KR), DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD
DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD (KR), DAEWOONG PHARMACEUTICAL CO., LTD có 54 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 54 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
54 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
NEWVOSISĐơn VN-4-2014-16583 · nộp 18/07/2014 · văn bằng 4-0268489-000
Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
DAEWOONG NEWLANTAĐơn VN-4-2010-17681 · nộp 19/08/2010 · văn bằng 4-0179856-000
Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
BORBARINĐơn VN-4-2010-07864 · nộp 15/04/2010 · văn bằng 4-0175386-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
GOMLAMIĐơn VN-4-2010-04515 · nộp 10/03/2010 · văn bằng 4-0165833-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
DEMSORAĐơn VN-4-2010-04512 · nộp 10/03/2010 · văn bằng 4-0165831-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
GOMRADINĐơn VN-4-2010-04511 · nộp 10/03/2010 · văn bằng 4-0165830-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
SOROBEANĐơn VN-4-2010-04510 · nộp 10/03/2010 · văn bằng 4-0165837-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
GOMTEROĐơn VN-4-2010-04509 · nộp 10/03/2010 · văn bằng 4-0175428-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
GOMMEROĐơn VN-4-2010-04426 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0175425-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
BEARNEMĐơn VN-4-2010-04425 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0179912-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
GOMDIPINĐơn VN-4-2010-04424 · nộp 09/03/2010 · văn bằng 4-0175424-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
MINPACTĐơn VN-4-2010-03663 · nộp 26/02/2010 · văn bằng 4-0171559-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
MASOROĐơn VN-4-2010-02536 · nộp 04/02/2010 · văn bằng 4-0166111-000
Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
GOMPINIĐơn VN-4-2010-02532 · nộp 04/02/2010 · văn bằng 4-0166090-000
Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
GOMFOSAĐơn VN-4-2010-02531 · nộp 04/02/2010 · văn bằng 4-0166089-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
MONLOKASTĐơn VN-4-2010-02530 · nộp 04/02/2010 · văn bằng 4-0166088-000
Chủ đơn: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
DYNAPINEĐơn VN-4-2010-02529 · nộp 04/02/2010 · văn bằng 4-0175448-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
IRIXCEFAĐơn VN-4-2010-02528 · nộp 04/02/2010 · văn bằng 4-0175447-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
LODIELĐơn VN-4-2009-23130 · nộp 27/10/2009 · văn bằng 4-0167434-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
CRABAĐơn VN-4-2009-23128 · nộp 27/10/2009 · văn bằng 4-0172500-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
GOMZATĐơn VN-4-2009-21443 · nộp 06/10/2009 · văn bằng 4-0170517-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
GOMBICĐơn VN-4-2009-21442 · nộp 06/10/2009 · văn bằng 4-0171639-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
GOMCILLINĐơn VN-4-2009-18621 · nộp 01/09/2009 · văn bằng 4-0162621-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
BEARDUETĐơn VN-4-2009-18620 · nộp 01/09/2009 · văn bằng 4-0161990-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
GOMPENEMĐơn VN-4-2009-12841 · nộp 24/06/2009 · văn bằng 4-0158175-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
VIX HEALTHĐơn VN-4-2009-03961 · nộp 10/03/2009 · văn bằng 4-0154021-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
HEMOQ MOMĐơn VN-4-2008-27518 · nộp 29/12/2008 · văn bằng 4-0144299-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong pharmaceutical co., ltd
INOLANFRAĐơn VN-4-2008-25175 · nộp 25/11/2008 · văn bằng 4-0143508-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong pharmaceutical co., ltd
CORTADIAĐơn VN-4-2008-21247 · nộp 02/10/2008 · văn bằng 4-0144306-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong pharmaceutical co., ltd
BACKILINĐơn VN-4-2008-21246 · nộp 02/10/2008 · văn bằng 4-0144305-000
Chủ đơn: Daewoong pharmaceutical co., ltd (KR), Daewoong pharmaceutical co., ltd
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.