Nhãn hiệu của SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
SQUARE PHARMACEUTICALS LTD. có 38 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 37 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
38 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
ZITHRONAMĐơn VN-4-2008-09155 · nộp 29/04/2008 · văn bằng 4-0129756-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
EZYVENTĐơn VN-4-2005-07899 · nộp 29/06/2005 · văn bằng 4-0093491-000
Chủ đơn: Square Pharmaceuticals Ltd.
JOINORĐơn VN-4-2005-01391 · nộp 03/02/2005 · văn bằng 4-0076240-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
IPRANORĐơn VN-4-2005-01390 · nộp 03/02/2005 · văn bằng 4-0076239-000
Chủ đơn: Square Pharmaceuticals Ltd.
BACTEXĐơn VN-4-2005-01389 · nộp 03/02/2005 · văn bằng 4-0077461-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
FLUSPRAYĐơn VN-4-2005-01388 · nộp 03/02/2005 · văn bằng 4-0076238-000
Chủ đơn: Square Pharmaceuticals Ltd.
FREESYĐơn VN-4-2004-13831 · nộp 10/12/2004 · văn bằng 4-0073979-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
REGURGEXĐơn VN-4-2004-13830 · nộp 10/12/2004 · văn bằng 4-0073978-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
TRIGLOĐơn VN-4-2004-12787 · nộp 17/11/2004 · văn bằng 4-0077354-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
NILIBACĐơn VN-4-2004-12786 · nộp 17/11/2004 · văn bằng 4-0075243-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
PREG - KITĐơn VN-4-2004-12785 · nộp 17/11/2004 · văn bằng 4-0075290-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
NORMELIPĐơn VN-4-2004-12784 · nộp 17/11/2004 · văn bằng 4-0075289-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
CEPHRADĐơn VN-4-2004-12783 · nộp 17/11/2004 · văn bằng 4-0075288-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
NILERGYĐơn VN-4-2004-12349 · nộp 09/11/2004 · văn bằng 4-0071237-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
GYRLOKĐơn VN-4-2004-12348 · nộp 09/11/2004 · văn bằng 4-0071236-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
JOLIKIDĐơn VN-4-2004-12276 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0082216-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
EVAGREENĐơn VN-4-2004-12275 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0082215-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
JOLIMOODĐơn VN-4-2004-12274 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0072935-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
BAXPELĐơn VN-4-2004-12273 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0072934-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
FLATUNĐơn VN-4-2004-12272 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0072933-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
MOXYNAMĐơn VN-4-2004-11050 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075688-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
SYNERGEXĐơn VN-4-2004-11049 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075687-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
DILEFENACĐơn VN-4-2004-11048 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075712-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
ALATROLĐơn VN-4-2004-11047 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075711-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
TECAROĐơn VN-4-2004-11046 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075710-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
PYLOTRIPĐơn VN-4-2004-11045 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075709-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
TRISPRAYĐơn VN-4-2004-11044 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0075708-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
ZYCORTĐơn VN-4-2004-11042 · nộp 14/10/2004 · văn bằng 4-0104041-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
CLOBAPĐơn VN-4-2004-10696 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0071226-000
Chủ đơn: SQUARE PHARMACEUTICALS LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.