NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của E. I. du Pont de Nemours and Company

E. I. du Pont de Nemours and Company có 2 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 2 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

2 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn SCIONA SENSA
    SCIONA SENSA

    Đơn VN-4-2017-31789 · nộp 02/10/2017 · văn bằng 4-0347861-000
    Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company

  2. Mẫu nhãn SCIONA
    SCIONA

    Đơn VN-4-2017-21784 · nộp 17/07/2017 · văn bằng 4-0339112-000
    Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company

  3. Mẫu nhãn LUMIPOSA
    LUMIPOSA

    Đơn VN-4-2014-01175 · nộp 16/01/2014 · văn bằng 4-0245053-000
    Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company

  4. Mẫu nhãn FM-200
    FM-200

    Đơn VN-4-2013-23802 · nộp 14/10/2013 · văn bằng 4-0245911-000
    Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company

  5. Mẫu nhãn VERTREL
    VERTREL

    Đơn VN-4-2013-23548 · nộp 10/10/2013 · văn bằng 4-0243342-000
    Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company

  6. Mẫu nhãn PROSHIELD
    PROSHIELD

    Đơn VN-4-2013-08607 · nộp 03/05/2013 · văn bằng 4-0250447-000
    Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company

  7. Mẫu nhãn RISTON
    RISTON

    Đơn VN-4-2010-14697 · nộp 09/07/2010 · văn bằng 4-0173950-000
    Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company

  8. Mẫu nhãn HALLEY
    HALLEY

    Đơn VN-4-2007-16082 · nộp 17/08/2007 · văn bằng 4-0117292-000
    Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company

  9. Mẫu nhãn BARIFOS
    BARIFOS

    Đơn VN-4-2007-16081 · nộp 17/08/2007 · văn bằng 4-0120346-000
    Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company

  10. Mẫu nhãn ISCEON
    ISCEON

    Đơn VN-4-2005-15189 · nộp 11/11/2005 · văn bằng 4-0085458-000
    Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company

  11. Mẫu nhãn CHARISMA
    CHARISMA

    Đơn VN-4-2004-07827 · nộp 05/08/2004 · văn bằng 4-0069153-000
    Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company

  12. Mẫu nhãn HEROX
    HEROX

    Đơn VN-4-2004-03251 · nộp 09/04/2004 · văn bằng 4-0067027-000
    Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company

  13. Mẫu nhãn HEROX
    HEROX

    Đơn VN-4-2004-02848 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0068472-000
    Chủ đơn: E. I. du Pont de Nemours and Company

  14. Mẫu nhãn VN-4-2003-10392
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-10392 · nộp 12/11/2003 · văn bằng 4-0060719-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

  15. Mẫu nhãn LONDAX
    LONDAX

    Đơn VN-4-2003-09743 · nộp 27/10/2003 · văn bằng 4-0061771-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

  16. Mẫu nhãn MARANYL
    MARANYL

    Đơn VN-4-1993-16554 · nộp 28/12/1993 · văn bằng 4-0017695-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

  17. Mẫu nhãn PETROWET
    PETROWET

    Đơn VN-4-1993-12051 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010114-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

  18. Mẫu nhãn ALKANOL
    ALKANOL

    Đơn VN-4-1993-12049 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010113-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

  19. Mẫu nhãn Duponal
    Duponal

    Đơn VN-4-1993-12048 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010112-000
    Chủ đơn: E. I. Du pont de Nemours and Company

  20. Mẫu nhãn QUILON
    QUILON

    Đơn VN-4-1993-12047 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010111-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

  21. Mẫu nhãn TYZOR
    TYZOR

    Đơn VN-4-1993-12046 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010110-000
    Chủ đơn: E. I. Du Pont de Nemours and Company

  22. Mẫu nhãn ZONYL
    ZONYL

    Đơn VN-4-1993-12045 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010109-000
    Chủ đơn: E. I. Du Pont de Nemours and Company

  23. Mẫu nhãn VYDAX
    VYDAX

    Đơn VN-4-1993-12044 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010108-000
    Chủ đơn: E. I. Du Pont de Nemours and Company

  24. Mẫu nhãn PREPARAKOTE
    PREPARAKOTE

    Đơn VN-4-1993-12037 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010103-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

  25. Mẫu nhãn PREP-SOL
    PREP-SOL

    Đơn VN-4-1993-12036 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010102-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

  26. Mẫu nhãn CRONAR
    CRONAR

    Đơn VN-4-1993-12029 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010097-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

  27. Mẫu nhãn VAMAC
    VAMAC

    Đơn VN-4-1993-12026 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010094-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

  28. Mẫu nhãn DUPONT MICROVISION
    DUPONT MICROVISION

    Đơn VN-4-1993-12024 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010092-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

  29. Mẫu nhãn DUPONT ULTRA-VISION
    DUPONT ULTRA-VISION

    Đơn VN-4-1993-12023 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010091-000
    Chủ đơn: E. I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.