NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của IPCA LABORATORIES LIMITED

IPCA LABORATORIES LIMITED có 77 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 72 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

77 đơn · trang 1/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn ROS-IPCA
    ROS-IPCA

    Đơn VN-4-2015-28740 · nộp 16/10/2015 · văn bằng 4-0297956-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  2. Mẫu nhãn IPCA CETIRIZINE
    IPCA CETIRIZINE

    Đơn VN-4-2015-24734 · nộp 09/09/2015 · văn bằng 4-0285285-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  3. Mẫu nhãn IPCA BISOPROLOL
    IPCA BISOPROLOL

    Đơn VN-4-2015-24733 · nộp 09/09/2015 · văn bằng 4-0295533-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  4. Mẫu nhãn IPCA ETODOLAC
    IPCA ETODOLAC

    Đơn VN-4-2015-24732 · nộp 09/09/2015 · văn bằng 4-0285284-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  5. Mẫu nhãn TELMINORM
    TELMINORM

    Đơn VN-4-2015-24731 · nộp 09/09/2015 · văn bằng 4-0285283-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  6. Mẫu nhãn ipca A dose of life
    ipca A dose of life

    Đơn VN-4-2015-19457 · nộp 22/07/2015 · văn bằng 4-0277735-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  7. Mẫu nhãn ipca
    ipca

    Đơn VN-4-2015-19456 · nộp 22/07/2015 · văn bằng 4-0277715-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  8. Mẫu nhãn CTD
    CTD

    Đơn VN-4-2015-18340 · nộp 13/07/2015 · văn bằng 4-0289801-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  9. Mẫu nhãn NEBUZAR
    NEBUZAR

    Đơn VN-4-2014-18654 · nộp 12/08/2014 · văn bằng 4-0256757-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  10. Mẫu nhãn IPCAGABATA
    IPCAGABATA

    Đơn VN-4-2014-18653 · nộp 12/08/2014 · văn bằng 4-0256756-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  11. Mẫu nhãn GABANEX
    GABANEX

    Đơn VN-4-2014-18652 · nộp 12/08/2014 · văn bằng 4-0256755-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  12. Mẫu nhãn ESTIPAR
    ESTIPAR

    Đơn VN-4-2014-13273 · nộp 13/06/2014 · văn bằng 4-0254453-000
    Chủ đơn: IPCA Laboratories Limited

  13. LAMEPIL

    Đơn VN-4-2013-12916 · nộp 19/06/2013 · văn bằng 4-0232412-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  14. TRUSARTAN

    Đơn VN-4-2012-15493 · nộp 17/07/2012 · văn bằng 4-0210899-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  15. MYOSTRONG CR

    Đơn VN-4-2012-05069 · nộp 20/03/2012 · văn bằng 4-0212159-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  16. IPICLAV

    Đơn VN-4-2012-05068 · nộp 20/03/2012 · văn bằng 4-0212158-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  17. INDOPRESS SR

    Đơn VN-4-2012-05067 · nộp 20/03/2012 · văn bằng 4-0221887-000
    Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED

  18. VALRATE CR

    Đơn VN-4-2008-20508 · nộp 24/09/2008 · văn bằng 4-0144943-000
    Chủ đơn: Ipca Laboratories Limited

  19. Pari-CR

    Đơn VN-4-2007-25917 · nộp 18/12/2007 · văn bằng 4-0117555-000
    Chủ đơn: Ipca Laboratories Limited

  20. PERINORM

    Đơn VN-4-2007-21054 · nộp 18/10/2007 · văn bằng 4-0127637-000
    Chủ đơn: Ipca Laboratories Limited

  21. PACIMOL

    Đơn VN-4-2007-05952 · nộp 09/04/2007 · văn bằng 4-0127676-000
    Chủ đơn: Ipca Laboratories Limited

  22. CLOPACT

    Đơn VN-4-2007-05219 · nộp 28/03/2007 · văn bằng 4-0103067-000
    Chủ đơn: Ipca Laboratories Limited

  23. STERITAX

    Đơn VN-4-2007-04238 · nộp 13/03/2007 · văn bằng 4-0109792-000
    Chủ đơn: Ipca Laboratories Limited

  24. LAMIREX

    Đơn VN-4-2007-01767 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0108617-000
    Chủ đơn: Ipca Laboratories Limited

  25. Mẫu nhãn CLARIPCA
    CLARIPCA

    Đơn VN-4-2006-18088 · nộp 26/10/2006 · văn bằng 4-0102675-000
    Chủ đơn: Ipca Laboratories Limited

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.