NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của Pharmaunity Co., Ltd(KR), PHARMAUNITY CO., LTD.

Pharmaunity Co., Ltd(KR), PHARMAUNITY CO., LTD. có 53 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 53 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

53 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn MOREGEN-S
    MOREGEN-S

    Đơn VN-4-2009-26854 · nộp 10/12/2009 · văn bằng 4-0162155-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn OXCIU
    OXCIU

    Đơn VN-4-2009-21198 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0159943-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn MINDICAL
    MINDICAL

    Đơn VN-4-2009-21196 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0159884-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn ABENTOM
    ABENTOM

    Đơn VN-4-2009-21195 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0159883-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn TUFLU
    TUFLU

    Đơn VN-4-2009-21194 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0159882-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn BUTIDEC
    BUTIDEC

    Đơn VN-4-2009-21193 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0159881-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn BIOHYEL
    BIOHYEL

    Đơn VN-4-2009-21190 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0159754-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn BISNANG
    BISNANG

    Đơn VN-4-2009-21186 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0165559-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn OXAFOK
    OXAFOK

    Đơn VN-4-2009-21185 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0165558-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn OXABITI
    OXABITI

    Đơn VN-4-2009-21184 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0165557-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn VIRVIC
    VIRVIC

    Đơn VN-4-2007-13973 · nộp 23/07/2007 · văn bằng 4-0178835-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn UNSOLIK
    UNSOLIK

    Đơn VN-4-2007-13969 · nộp 23/07/2007 · văn bằng 4-0124758-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn NICOAWAY
    NICOAWAY

    Đơn VN-4-2007-13613 · nộp 18/07/2007 · văn bằng 4-0116417-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn MILODIL
    MILODIL

    Đơn VN-4-2007-10635 · nộp 08/06/2007 · văn bằng 4-0119879-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn LACVICAP
    LACVICAP

    Đơn VN-4-2007-09388 · nộp 24/05/2007 · văn bằng 4-0116015-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn HUDIZIM
    HUDIZIM

    Đơn VN-4-2007-08178 · nộp 10/05/2007 · văn bằng 4-0109273-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn MULTIJIN
    MULTIJIN

    Đơn VN-4-2007-08011 · nộp 08/05/2007 · văn bằng 4-0119876-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn HANAVIZIN
    HANAVIZIN

    Đơn VN-4-2007-06769 · nộp 18/04/2007 · văn bằng 4-0117025-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  19. Mẫu nhãn PIRIMAS
    PIRIMAS

    Đơn VN-4-2007-05339 · nộp 29/03/2007 · văn bằng 4-0101055-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  20. Mẫu nhãn KUDONA-S
    KUDONA-S

    Đơn VN-4-2007-01264 · nộp 01/02/2007 · văn bằng 4-0112332-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  21. Mẫu nhãn DOMRID
    DOMRID

    Đơn VN-4-2007-01069 · nộp 30/01/2007 · văn bằng 4-0102313-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  22. Mẫu nhãn NEUVEMIN
    NEUVEMIN

    Đơn VN-4-2007-01068 · nộp 30/01/2007 · văn bằng 4-0102334-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  23. Mẫu nhãn MEBURATIN
    MEBURATIN

    Đơn VN-4-2007-01066 · nộp 30/01/2007 · văn bằng 4-0102333-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  24. Mẫu nhãn AROPME
    AROPME

    Đơn VN-4-2007-01065 · nộp 30/01/2007 · văn bằng 4-0102332-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  25. Mẫu nhãn CONTIROLE
    CONTIROLE

    Đơn VN-4-2007-01062 · nộp 30/01/2007 · văn bằng 4-0102330-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  26. Mẫu nhãn SULETAMIN
    SULETAMIN

    Đơn VN-4-2007-01061 · nộp 30/01/2007 · văn bằng 4-0102329-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  27. Mẫu nhãn CENASERT
    CENASERT

    Đơn VN-4-2007-00740 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0112241-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  28. Mẫu nhãn NITROKAF
    NITROKAF

    Đơn VN-4-2007-01075 · nộp 15/01/2007 · văn bằng 4-0106735-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  29. Mẫu nhãn COTRAR
    COTRAR

    Đơn VN-4-2007-01072 · nộp 15/01/2007 · văn bằng 4-0106733-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  30. Mẫu nhãn CHODIMIN
    CHODIMIN

    Đơn VN-4-2007-01059 · nộp 15/01/2007 · văn bằng 4-0105732-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd(KR), Pharmaunity Co., Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.