NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của NIFCO INC.

NIFCO INC. có 27 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 27 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

27 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn NIFCO
    NIFCO

    Đơn VN-4-2018-04069 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0350923-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  2. Mẫu nhãn OHCT
    OHCT

    Đơn VN-4-2008-09563 · nộp 07/05/2008 · văn bằng 4-0140788-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  3. Mẫu nhãn OHC
    OHC

    Đơn VN-4-2008-09562 · nộp 07/05/2008 · văn bằng 4-0141248-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  4. Mẫu nhãn KHB
    KHB

    Đơn VN-4-2008-03949 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0128418-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  5. Mẫu nhãn YSRT
    YSRT

    Đơn VN-4-2008-03948 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0128417-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  6. Mẫu nhãn ECL
    ECL

    Đơn VN-4-2008-03947 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0128440-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  7. Mẫu nhãn MSR
    MSR

    Đơn VN-4-2008-03946 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0128439-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  8. Mẫu nhãn NRH
    NRH

    Đơn VN-4-2008-03945 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131700-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  9. Mẫu nhãn SRT
    SRT

    Đơn VN-4-2008-03944 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131699-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  10. Mẫu nhãn YSRH
    YSRH

    Đơn VN-4-2008-03943 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131698-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  11. Mẫu nhãn TDLB
    TDLB

    Đơn VN-4-2008-03942 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131639-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  12. Mẫu nhãn RBL
    RBL

    Đơn VN-4-2008-03941 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131638-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  13. Mẫu nhãn UDSR
    UDSR

    Đơn VN-4-2008-03940 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131637-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  14. Mẫu nhãn FSR
    FSR

    Đơn VN-4-2008-03939 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118578-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  15. Mẫu nhãn STB
    STB

    Đơn VN-4-2008-03938 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118577-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  16. Mẫu nhãn SLL
    SLL

    Đơn VN-4-2008-03937 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118576-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  17. Mẫu nhãn SCS
    SCS

    Đơn VN-4-2008-03936 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118575-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  18. Mẫu nhãn TLL
    TLL

    Đơn VN-4-2008-03935 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118574-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  19. Mẫu nhãn USR
    USR

    Đơn VN-4-2008-03934 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118573-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  20. Mẫu nhãn ECA
    ECA

    Đơn VN-4-2008-03933 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118572-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  21. Mẫu nhãn UASR
    UASR

    Đơn VN-4-2008-03932 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118700-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  22. Mẫu nhãn TDSR
    TDSR

    Đơn VN-4-2008-03931 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118699-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  23. Mẫu nhãn NTS
    NTS

    Đơn VN-4-2008-03930 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0118475-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  24. Mẫu nhãn YSR
    YSR

    Đơn VN-4-2008-03929 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131636-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  25. Mẫu nhãn FCL
    FCL

    Đơn VN-4-2008-03928 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131635-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  26. Mẫu nhãn XSR
    XSR

    Đơn VN-4-2008-03927 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131634-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

  27. Mẫu nhãn TSR
    TSR

    Đơn VN-4-2008-03926 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0131633-000
    Chủ đơn: NIFCO INC.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.