Nhãn hiệu của Standard Chem. & Pharm. Co., LTD.
Standard Chem. & Pharm. Co., LTD. có 25 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 19 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
25 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
DECASTANĐơn VN-4-2024-49700 · nộp 17/10/2024
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.
TELMIGUDĐơn VN-4-2024-49699 · nộp 17/10/2024 · văn bằng 4-0605240-000
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.- BOSCOGEN [băi: một trăm, nhiều; shì: quan chức; kẽ: có thể, có khả năng]
Đơn VN-4-2024-00486 · nộp 04/01/2024
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.
BOSCOGENĐơn VN-4-2024-00485 · nộp 04/01/2024
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.
CIRCUNEBIĐơn VN-4-2023-17570 · nộp 05/05/2023 · văn bằng 4-0524386-000
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.
IVACCOMĐơn VN-4-2022-24640 · nộp 24/06/2022 · văn bằng 4-0495179-000
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.
IMPERGOLDĐơn VN-4-2022-14864 · nộp 26/04/2022 · văn bằng 4-0502951-000
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.
VOLAREĐơn VN-4-2020-18538 · nộp 26/05/2020 · văn bằng 4-0426515-000
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.- TELAMPLO
Đơn VN-4-2020-18537 · nộp 26/05/2020
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.
DOUBLEPRESSĐơn VN-4-2020-18536 · nộp 26/05/2020 · văn bằng 4-0426516-000
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.
CUROSOLICĐơn VN-4-2020-18535 · nộp 26/05/2020 · văn bằng 4-0479477-000
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.
FILGUDĐơn VN-4-2019-09586 · nộp 28/03/2019 · văn bằng 4-0384709-000
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.
TEFOHUGEĐơn VN-4-2019-09585 · nộp 28/03/2019 · văn bằng 4-0384710-000
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.
METFOGLOMĐơn VN-4-2019-09584 · nộp 28/03/2019 · văn bằng 4-0384711-000
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.
STANCADILĐơn VN-4-2019-09583 · nộp 28/03/2019 · văn bằng 4-0384712-000
Chủ đơn: STANDARD CHEM. & PHARM. CO., LTD.
CRATSUCAĐơn VN-4-2015-15768 · nộp 18/06/2015 · văn bằng 4-0305906-000
Chủ đơn: Standard Chem. & Pharm. Co., LTD.- MASHOXIN
Đơn VN-4-2011-22583 · nộp 25/10/2011 · văn bằng 4-0210038-000
Chủ đơn: Standard Chem. & Pharm. Co., LTD. - LACPICIM
Đơn VN-4-2009-28338 · nộp 28/12/2009 · văn bằng 4-0165076-000
Chủ đơn: Standard Chem. & Pharm. Co., LTD. - RABETRIPE
Đơn VN-4-2009-27438 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0165450-000
Chủ đơn: Standard Chem. & Pharm. Co., LTD. - HYTHOTAN
Đơn VN-4-2009-27437 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0165515-000
Chủ đơn: Standard Chem. & Pharm. Co., LTD. - LERPINE
Đơn VN-4-2009-27436 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0165072-000
Chủ đơn: Standard Chem. & Pharm. Co., LTD. - CLOPIGOLD
Đơn VN-4-2009-05561 · nộp 26/03/2009 · văn bằng 4-0148165-000
Chủ đơn: Standard Chem. & Pharm. Co., LTD. - ANTICHEM
Đơn VN-4-2009-05426 · nộp 24/03/2009 · văn bằng 4-0149776-000
Chủ đơn: Standard Chem. & Pharm. Co., LTD. - ACETABEST
Đơn VN-4-2009-05425 · nộp 24/03/2009
Chủ đơn: Standard Chem. & Pharm. Co., LTD. - NICOMEN
Đơn VN-4-2009-02906 · nộp 24/02/2009
Chủ đơn: Standard Chem. & Pharm. Co., LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.