NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của United Parcel Service of America, Inc.

United Parcel Service of America, Inc. có 5 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 5 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

5 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn CommerceVu
    CommerceVu

    Đơn VN-4-2022-44339 · nộp 21/10/2022 · văn bằng 4-0606921-000
    Chủ đơn: United Parcel Service Of America, Inc.

  2. Mẫu nhãn UPS DIGITAL DELIVERY
    UPS DIGITAL DELIVERY

    Đơn VN-4-2022-36451 · nộp 05/09/2022 · văn bằng 4-0492059-000
    Chủ đơn: United Parcel Service Of America, Inc.

  3. Mẫu nhãn UPS TRADE ASSIST
    UPS TRADE ASSIST

    Đơn VN-4-2021-17839 · nộp 07/05/2021 · văn bằng 4-0466168-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  4. Mẫu nhãn BE UNSTOPPABLE
    BE UNSTOPPABLE

    Đơn VN-4-2020-07605 · nộp 09/03/2020 · văn bằng 4-0419973-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  5. Mẫu nhãn UPS PREFERRED
    UPS PREFERRED

    Đơn VN-4-2012-18482 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0221714-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  6. WE LOGISTICS

    Đơn VN-4-2010-15144 · nộp 15/07/2010 · văn bằng 4-0184528-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  7. WE LOGISTICS

    Đơn VN-4-2010-15143 · nộp 15/07/2010 · văn bằng 4-0184031-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  8. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2010-15142 · nộp 15/07/2010 · văn bằng 4-0184030-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  9. Mẫu nhãn UPS IMPORT CONTROL
    UPS IMPORT CONTROL

    Đơn VN-4-2009-16693 · nộp 10/08/2009 · văn bằng 4-0159423-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  10. Mẫu nhãn UPS ORDER WATCH
    UPS ORDER WATCH

    Đơn VN-4-2007-22646 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0130726-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  11. Mẫu nhãn UPS WORLDWIDE EXPRESS SAVER
    UPS WORLDWIDE EXPRESS SAVER

    Đơn VN-4-2006-21917 · nộp 14/12/2006 · văn bằng 4-0099754-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  12. Mẫu nhãn UPS EXPRESS
    UPS EXPRESS

    Đơn VN-4-2006-08277 · nộp 29/05/2006 · văn bằng 4-0101739-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  13. FLEETLOADER

    Đơn VN-4-2005-06540 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085695-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  14. TERRITORY PLANNER

    Đơn VN-4-2005-06539 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085694-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  15. MOBILECAST

    Đơn VN-4-2005-06538 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085693-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  16. ROADNET INFORMATION CENTER

    Đơn VN-4-2005-06537 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085692-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  17. ROADNET 5000

    Đơn VN-4-2005-06536 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085691-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  18. ROADNET EE

    Đơn VN-4-2005-06535 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085589-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  19. EROADNET

    Đơn VN-4-2005-06534 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085588-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  20. ROADNET

    Đơn VN-4-2005-06533 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085587-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  21. Mẫu nhãn UPS STORE
    UPS STORE

    Đơn VN-4-2003-00701 · nộp 29/01/2003 · văn bằng 4-0059485-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  22. UNISTAR

    Đơn VN-4-1999-44358 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0038725-000
    Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.