NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của Swat.Fame, Inc.

Swat.Fame, Inc. có 25 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 23 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

25 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Xtraordinary

    Đơn VN-4-2017-17193 · nộp 12/06/2017
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  2. Mẫu nhãn speechless
    speechless

    Đơn VN-4-2017-17192 · nộp 12/06/2017 · văn bằng 4-0340086-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  3. Mẫu nhãn ACCIDENTALLY in love
    ACCIDENTALLY in love

    Đơn VN-4-2017-12392 · nộp 05/05/2017 · văn bằng 4-0336260-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  4. Mẫu nhãn KUT FROM THE KLOTH
    KUT FROM THE KLOTH

    Đơn VN-4-2017-03160 · nộp 17/02/2017 · văn bằng 4-0323058-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  5. Mẫu nhãn KUT FROM THE KLOTH
    KUT FROM THE KLOTH

    Đơn VN-4-2017-03159 · nộp 17/02/2017 · văn bằng 4-0336071-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  6. Mẫu nhãn STS BLUE
    STS BLUE

    Đơn VN-4-2017-02899 · nộp 15/02/2017 · văn bằng 4-0340068-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  7. Mẫu nhãn EDYSON
    EDYSON

    Đơn VN-4-2013-03115 · nộp 18/02/2013 · văn bằng 4-0225920-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  8. Mẫu nhãn COREY P.
    COREY P.

    Đơn VN-4-2012-05613 · nộp 26/03/2012 · văn bằng 4-0204308-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  9. Mẫu nhãn ACCLAIMED
    ACCLAIMED

    Đơn VN-4-2012-05612 · nộp 26/03/2012 · văn bằng 4-0204230-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  10. STSBLUE

    Đơn VN-4-2012-05611 · nộp 26/03/2012
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  11. Mẫu nhãn Q40
    Q40

    Đơn VN-4-2010-15656 · nộp 22/07/2010 · văn bằng 4-0204244-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  12. UNDERGROUND SOUL

    Đơn VN-4-2009-25855 · nộp 27/11/2009 · văn bằng 4-0157764-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  13. Mẫu nhãn ACCIDENTALLY IN LOVE
    ACCIDENTALLY IN LOVE

    Đơn VN-4-2009-24592 · nộp 12/11/2009 · văn bằng 4-0160801-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  14. KARE DENIM

    Đơn VN-4-2009-24591 · nộp 12/11/2009 · văn bằng 4-0160705-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  15. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2008-02430 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0122319-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  16. Mẫu nhãn SPEECHLESS
    SPEECHLESS

    Đơn VN-4-2008-02429 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0125384-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  17. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2008-02428 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0125383-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  18. BU FROM MALIBU

    Đơn VN-4-2008-02427 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0125382-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  19. Mẫu nhãn KUT... from the Kloth
    KUT... from the Kloth

    Đơn VN-4-2008-02426 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0125381-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  20. Mẫu nhãn KUT KOLLECTION
    KUT KOLLECTION

    Đơn VN-4-2008-02425 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0125487-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  21. INDIGO ROYALTY

    Đơn VN-4-2008-02424 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0125486-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  22. Mẫu nhãn VN-4-2008-02423
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2008-02423 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0125485-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  23. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2008-02422 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0125484-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  24. Mẫu nhãn LOTS OF LOVE
    LOTS OF LOVE

    Đơn VN-4-2008-02421 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0125483-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

  25. SEE THRU SOUL

    Đơn VN-4-2008-02420 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0125482-000
    Chủ đơn: Swat.Fame, Inc.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.