NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY có 52 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 52 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

52 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn IXEMPRYA
    IXEMPRYA

    Đơn VN-4-2006-17883 · nộp 24/10/2006 · văn bằng 4-0103259-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  2. Mẫu nhãn BEPLITUDE
    BEPLITUDE

    Đơn VN-4-2006-17882 · nộp 24/10/2006 · văn bằng 4-0103258-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  3. Mẫu nhãn IXUNIPRA
    IXUNIPRA

    Đơn VN-4-2006-17880 · nộp 24/10/2006 · văn bằng 4-0104449-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  4. Mẫu nhãn SPRIZEL
    SPRIZEL

    Đơn VN-4-2006-02192 · nộp 17/02/2006 · văn bằng 4-0105858-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  5. Mẫu nhãn SPRYZEL
    SPRYZEL

    Đơn VN-4-2006-02191 · nộp 17/02/2006 · văn bằng 4-0105872-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  6. Mẫu nhãn SPRICELL
    SPRICELL

    Đơn VN-4-2006-01914 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0105436-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  7. Mẫu nhãn SPRYCELL
    SPRYCELL

    Đơn VN-4-2006-01913 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0105412-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  8. Mẫu nhãn CEENU
    CEENU

    Đơn VN-4-2005-12455 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0092378-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  9. Mẫu nhãn BLENOXANE
    BLENOXANE

    Đơn VN-4-2005-12453 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0092360-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  10. Mẫu nhãn BUSPAR
    BUSPAR

    Đơn VN-4-2005-12452 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0092359-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  11. Mẫu nhãn CYTOXAN
    CYTOXAN

    Đơn VN-4-2005-12451 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0092358-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  12. Mẫu nhãn PARAPLATIN
    PARAPLATIN

    Đơn VN-4-2005-12450 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0092357-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  13. Mẫu nhãn STADOL
    STADOL

    Đơn VN-4-2005-12449 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0092356-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  14. Mẫu nhãn VUMON
    VUMON

    Đơn VN-4-2005-12448 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0092361-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  15. Mẫu nhãn VIDEX
    VIDEX

    Đơn VN-4-2005-12446 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0092354-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  16. Mẫu nhãn WESTWOOD
    WESTWOOD

    Đơn VN-4-2005-12445 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0092353-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  17. Mẫu nhãn MOISTUREL
    MOISTUREL

    Đơn VN-4-2005-12436 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0090333-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  18. Mẫu nhãn VN-4-2005-10550
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-10550 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0092631-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  19. Mẫu nhãn PARGLUVA
    PARGLUVA

    Đơn VN-4-2005-07178 · nộp 16/06/2005 · văn bằng 4-0090272-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  20. Mẫu nhãn BARADUSE
    BARADUSE

    Đơn VN-4-2005-02726 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0074999-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  21. Mẫu nhãn INTUID
    INTUID

    Đơn VN-4-2004-04192 · nộp 06/05/2004 · văn bằng 4-0070181-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  22. Mẫu nhãn ORENCIA
    ORENCIA

    Đơn VN-4-2004-04191 · nộp 06/05/2004 · văn bằng 4-0065451-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  23. Mẫu nhãn BIRCLUDA
    BIRCLUDA

    Đơn VN-4-2003-06905 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0060208-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  24. Mẫu nhãn BIRCLUDE
    BIRCLUDE

    Đơn VN-4-2003-06904 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0060207-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  25. Mẫu nhãn BARICLUDE
    BARICLUDE

    Đơn VN-4-2003-06903 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0059208-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  26. Mẫu nhãn VORTISTA
    VORTISTA

    Đơn VN-4-2003-02143 · nộp 01/04/2003 · văn bằng 4-0055250-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  27. Mẫu nhãn EVOCLUDE
    EVOCLUDE

    Đơn VN-4-2003-01556 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0053905-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  28. Mẫu nhãn VIRCLUDE
    VIRCLUDE

    Đơn VN-4-2003-00610 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0053237-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  29. Mẫu nhãn REYATAZ
    REYATAZ

    Đơn VN-4-2002-06321 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0051107-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

  30. Mẫu nhãn REYATAZ
    REYATAZ

    Đơn VN-4-2002-06320 · nộp 04/10/2002 · văn bằng 4-0051108-000
    Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.