NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của LLOYD LABORATORIES INC.

LLOYD LABORATORIES INC. có 1 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 1 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

1 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn Valisatop
    Valisatop

    Đơn VN-4-2025-56136 · nộp 31/10/2025 · văn bằng 4-0648386-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  2. Mẫu nhãn LivetamTP 500
    LivetamTP 500

    Đơn VN-4-2021-41960 · nộp 01/11/2021 · văn bằng 4-0469729-000
    Chủ đơn: Lloyd Laboratories Inc.

  3. Mẫu nhãn DEZOFENTP
    DEZOFENTP

    Đơn VN-4-2021-41959 · nộp 01/11/2021 · văn bằng 4-0474571-000
    Chủ đơn: Lloyd Laboratories Inc.

  4. Mẫu nhãn GLUTA PEARL
    GLUTA PEARL

    Đơn VN-4-2014-24107 · nộp 08/10/2014 · văn bằng 4-0261197-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  5. Mẫu nhãn KIDDEREL
    KIDDEREL

    Đơn VN-4-2012-19602 · nộp 04/09/2012 · văn bằng 4-0230815-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  6. Mẫu nhãn SNIZEE
    SNIZEE

    Đơn VN-4-2012-19601 · nộp 04/09/2012 · văn bằng 4-0230814-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  7. Mẫu nhãn CONTOFEL
    CONTOFEL

    Đơn VN-4-2010-11419 · nộp 27/05/2010 · văn bằng 4-0167168-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  8. Mẫu nhãn LESOFAT
    LESOFAT

    Đơn VN-4-2010-07828 · nộp 15/04/2010 · văn bằng 4-0178788-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  9. Mẫu nhãn ESOMEP
    ESOMEP

    Đơn VN-4-2010-07827 · nộp 15/04/2010
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  10. Mẫu nhãn ROSUPRO
    ROSUPRO

    Đơn VN-4-2009-27201 · nộp 15/12/2009 · văn bằng 4-0165468-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  11. Mẫu nhãn ENHAMOX
    ENHAMOX

    Đơn VN-4-2009-26975 · nộp 11/12/2009 · văn bằng 4-0162175-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  12. Mẫu nhãn LLOYD
    LLOYD

    Đơn VN-4-2009-24053 · nộp 06/11/2009 · văn bằng 4-0162273-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  13. Mẫu nhãn Clopivaz
    Clopivaz

    Đơn VN-4-2009-23852 · nộp 04/11/2009 · văn bằng 4-0160872-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  14. Mẫu nhãn Asplate
    Asplate

    Đơn VN-4-2009-23767 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0173646-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  15. Mẫu nhãn Zunamyn
    Zunamyn

    Đơn VN-4-2009-23766 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0173645-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  16. Mẫu nhãn Zepdril
    Zepdril

    Đơn VN-4-2009-23765 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0165328-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  17. Mẫu nhãn Zudem
    Zudem

    Đơn VN-4-2009-23764 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0165327-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  18. Mẫu nhãn Verzat SR
    Verzat SR

    Đơn VN-4-2009-23763 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0165326-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  19. Mẫu nhãn Rustor
    Rustor

    Đơn VN-4-2009-23762 · nộp 03/11/2009
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  20. Mẫu nhãn Histamed
    Histamed

    Đơn VN-4-2009-23761 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0169421-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  21. Mẫu nhãn Montair
    Montair

    Đơn VN-4-2009-23760 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0165325-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

  22. Mẫu nhãn Salbuflo
    Salbuflo

    Đơn VN-4-2009-23759 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0175149-000
    Chủ đơn: LLOYD LABORATORIES INC.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.