Nhãn hiệu của PIERRE FABRE S.A.
PIERRE FABRE S.A. có 33 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 33 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
33 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
IKARAN L.P.5 MG PIERRE FABREĐơn VN-4-1996-30446 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0029751-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
DOPAMINE 200 PIERRE FABRE CARDIO VASCULAIREĐơn VN-4-1996-30444 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0029608-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
DOPAMINE 50 PIERRE FABREĐơn VN-4-1996-30443 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0029607-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
ACTI 5 PIERRE FABREĐơn VN-4-1996-30441 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0029750-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
VINCRISTINE PIERRE FABRE ONCOLOGIEĐơn VN-4-1996-30440 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0029606-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
TOPAAL SINBIO LABORA TOIRES LABORATOIRESĐơn VN-4-1996-30439 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0029749-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
RIBOMUNYL INAVA LABORATOIRES INAVA PIERRE FABRE MEDICAMENTĐơn VN-4-1996-30436 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0029603-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
PANSORAL PIERRE FABREĐơn VN-4-1996-30435 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0029602-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
ORALGAN PIERRE FABRE MEDICAMENTĐơn VN-4-1996-30434 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0029601-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
ORALGANĐơn VN-4-1996-30433 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0029918-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
NAVELBINE PIERRE FABRE ONCOLOGIEĐơn VN-4-1996-30432 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0049753-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
LOCAPREDĐơn VN-4-1996-30431 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0029748-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
VINCRISTINEĐơn VN-4-1996-29478 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0026912-000
Chủ đơn: pierre fabre s.a.
TOPAALĐơn VN-4-1996-29476 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029797-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
PERMIXON PIERRE FABREĐơn VN-4-1996-29475 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029796-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
PERMIXON PIERRE FABREĐơn VN-4-1996-29474 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029795-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
NAVELBINEĐơn VN-4-1996-29472 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029600-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
ISKEDYL FORT PIERRE FABREĐơn VN-4-1996-29470 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029794-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
ISKEDYL PIERRE FABREĐơn VN-4-1996-29469 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029793-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
IKARAN PIERRE FABREĐơn VN-4-1996-29468 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029792-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
FLUVICĐơn VN-4-1996-29467 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029791-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
ELUDRIL INAVAĐơn VN-4-1996-29466 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029790-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
DRILLĐơn VN-4-1996-29465 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029789-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
DRILLĐơn VN-4-1996-29464 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029788-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
DRILLĐơn VN-4-1996-29463 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029787-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
DRILLĐơn VN-4-1996-29462 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029786-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
CYTEALĐơn VN-4-1996-29461 · nộp 29/06/1996 · văn bằng 4-0029785-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
THEOSTAT INAVAĐơn VN-4-1996-29388 · nộp 27/06/1996 · văn bằng 4-0029783-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
THEOSTAT INAVAĐơn VN-4-1996-29387 · nộp 27/06/1996 · văn bằng 4-0029782-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
ACTI 5Đơn VN-4-1996-29382 · nộp 27/06/1996 · văn bằng 4-0029780-000
Chủ đơn: PIERRE FABRE S.A.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.