NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhãn hiệu của SUCHIANG CHEMICAL & PHARMACEUTICAL CO., LTD

SUCHIANG CHEMICAL & PHARMACEUTICAL CO., LTD có 40 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 36 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

40 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Bestdaycose

    Đơn VN-4-2013-22642 · nộp 01/10/2013 · văn bằng 4-0240909-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  2. Superdiacose

    Đơn VN-4-2012-08739 · nộp 02/05/2012 · văn bằng 4-0207397-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  3. Bestadiacose

    Đơn VN-4-2012-08738 · nộp 02/05/2012 · văn bằng 4-0207396-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  4. BESTA-AMC

    Đơn VN-4-2009-27084 · nộp 14/12/2009 · văn bằng 4-0162490-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  5. BESTACEFDINE

    Đơn VN-4-2009-26374 · nộp 04/12/2009 · văn bằng 4-0158149-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  6. BESAZOLIN

    Đơn VN-4-2009-26373 · nộp 04/12/2009 · văn bằng 4-0157427-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  7. BESTA - APS

    Đơn VN-4-2009-26061 · nộp 01/12/2009 · văn bằng 4-0165725-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  8. Besitabine

    Đơn VN-4-2009-26060 · nộp 01/12/2009 · văn bằng 4-0167023-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  9. BESTAFAMID

    Đơn VN-4-2009-20667 · nộp 28/09/2009 · văn bằng 4-0168350-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  10. BESTA - IRINOTECAN

    Đơn VN-4-2009-20300 · nộp 23/09/2009 · văn bằng 4-0157055-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  11. BEXALIPLATIN

    Đơn VN-4-2009-20299 · nộp 23/09/2009 · văn bằng 4-0155635-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  12. BESCARPLATIN

    Đơn VN-4-2009-20298 · nộp 23/09/2009 · văn bằng 4-0155634-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  13. BESTA-ILK2

    Đơn VN-4-2009-17870 · nộp 24/08/2009 · văn bằng 4-0153234-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  14. BESTA-GCSF

    Đơn VN-4-2009-17869 · nộp 24/08/2009 · văn bằng 4-0168154-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  15. BESTA-EPO

    Đơn VN-4-2009-17868 · nộp 24/08/2009 · văn bằng 4-0168153-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  16. MATSUSHIMA

    Đơn VN-4-2009-17867 · nộp 24/08/2009 · văn bằng 4-0172347-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  17. GEMETREXE

    Đơn VN-4-2009-02436 · nộp 18/02/2009 · văn bằng 4-0144569-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  18. INSUTAZONE

    Đơn VN-4-2008-24701 · nộp 19/11/2008 · văn bằng 4-0146956-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  19. NEPLEKIN

    Đơn VN-4-2008-20195 · nộp 19/09/2008 · văn bằng 4-0135331-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  20. CLOGAMA

    Đơn VN-4-2008-20194 · nộp 19/09/2008 · văn bằng 4-0135574-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  21. SUPEGAMMA

    Đơn VN-4-2008-17722 · nộp 19/08/2008 · văn bằng 4-0139175-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  22. SUPEBACTA

    Đơn VN-4-2008-16257 · nộp 30/07/2008 · văn bằng 4-0135251-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  23. GENOCEFACLOR

    Đơn VN-4-2008-09257 · nộp 02/05/2008 · văn bằng 4-0129627-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  24. GENOTAXIME

    Đơn VN-4-2008-09256 · nộp 02/05/2008 · văn bằng 4-0129626-000
    Chủ đơn: Suchiang Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd

  25. SUTRIACEF

    Đơn VN-4-2007-08100 · nộp 09/05/2007 · văn bằng 4-0116357-000
    Chủ đơn: SUCHIANG CHEMICAL & PHARMACEUTICAL CO., LTD

  26. SUXIMUM

    Đơn VN-4-2007-07033 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0102915-000
    Chủ đơn: SUCHIANG CHEMICAL & PHARMACEUTICAL CO., LTD

  27. SUXIMTIL

    Đơn VN-4-2007-07032 · nộp 20/04/2007 · văn bằng 4-0102914-000
    Chủ đơn: SUCHIANG CHEMICAL & PHARMACEUTICAL CO., LTD

  28. GENOEPO

    Đơn VN-4-2007-00632 · nộp 08/01/2007 · văn bằng 4-0098440-000
    Chủ đơn: SUCHIANG CHEMICAL & PHARMACEUTICAL CO., LTD

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.