Nhãn hiệu của THE QUAKER OATS COMPANY
THE QUAKER OATS COMPANY có 37 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 35 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
37 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
QUAKER ESTD. 1877Đơn VN-4-2022-31560 · nộp 04/08/2022 · văn bằng 4-0503607-000
Chủ đơn: The Quaker Oats Company
QUAKERĐơn VN-4-2022-31559 · nộp 04/08/2022 · văn bằng 4-0498979-000
Chủ đơn: The Quaker Oats Company
QUAKER CHEWYĐơn VN-4-2020-41594 · nộp 08/10/2020 · văn bằng 4-0436265-000
Chủ đơn: The Quaker Oats Company
BERRY BURSTĐơn VN-4-2018-31109 · nộp 11/09/2018 · văn bằng 4-0369182-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
QĐơn VN-4-2018-31108 · nộp 11/09/2018 · văn bằng 4-0369181-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
QUAKER ESTD.1877Đơn VN-4-2018-13933 · nộp 04/05/2018 · văn bằng 4-0354521-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
QUAKER Good Start Est 1877Đơn VN-4-2016-24517 · nộp 10/08/2016 · văn bằng 4-0309592-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
QUAKER GoodStart Est 1877Đơn VN-4-2015-21710 · nộp 13/08/2015 · văn bằng 4-0281901-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
QUAKER 1877Đơn VN-4-2013-00255 · nộp 05/01/2013 · văn bằng 4-0221258-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
QUAKERĐơn VN-4-2010-26137 · nộp 10/12/2010 · văn bằng 4-0178985-000
Chủ đơn: The Quaker Oats Company
QUAKER LIFEĐơn VN-4-2010-13051 · nộp 17/06/2010 · văn bằng 4-0171851-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
STILAĐơn VN-4-2009-14677 · nộp 17/07/2009 · văn bằng 4-0155270-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
BELIFEĐơn VN-4-2008-00306 · nộp 07/01/2008 · văn bằng 4-0132890-000
Chủ đơn: The Quaker Oats Company
Quaker [Xin:mới, Yi:thay mặt, quyền, thời, Dai: tăng thêm, ích]Đơn VN-4-2007-12322 · nộp 02/07/2007 · văn bằng 4-0121683-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
[Xin:mới, Yi:thay mặt, quyền thời, Dai:tăng thêm, ích]Đơn VN-4-2007-12321 · nộp 02/07/2007 · văn bằng 4-0121682-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
AM STARTĐơn VN-4-2007-01207 · nộp 16/01/2007 · văn bằng 4-0111482-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
QLIFEĐơn VN-4-2006-22364 · nộp 21/12/2006 · văn bằng 4-0100581-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
CHILLERSĐơn VN-4-2006-22283 · nộp 20/12/2006 · văn bằng 4-0107398-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
QUAKER BOOSTĐơn VN-4-2006-15308 · nộp 13/09/2006 · văn bằng 4-0092480-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
BODY NATURALSĐơn VN-4-2006-09273 · nộp 15/06/2006 · văn bằng 4-0115142-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
OAT POWER 9Đơn VN-4-2006-06936 · nộp 05/05/2006 · văn bằng 4-0109525-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
QUAKER Q QLIFEĐơn VN-4-2005-14349 · nộp 27/10/2005 · văn bằng 4-0097359-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
QĐơn VN-4-2005-13197 · nộp 07/10/2005 · văn bằng 4-0084582-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
Q VITAL QUAKER ORIGINAL OAT CEREAL DRINKĐơn VN-4-2005-12847 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0099532-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
CAP'N CRUNCHĐơn VN-4-2005-12842 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0096897-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
OH!SĐơn VN-4-2005-12841 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0099531-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
QWAKEĐơn VN-4-2005-12840 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0099130-000
Chủ đơn: The Quaker Oats Company
QACTIVEĐơn VN-4-2005-12839 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0096316-000
Chủ đơn: THE QUAKER OATS COMPANY
QUAKER Q-VITALĐơn VN-4-2005-11971 · nộp 14/09/2005
Chủ đơn: The Quaker Oats Company
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.