| 389.201 | Công ty TNHH dầu nhớt Lộc Phát |
1 |
1 |
| 389.202 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ SP Việt Nam |
1 |
0 |
| 389.203 | Hộ kinh doanh cá thể Ngô Mai Hồng |
1 |
1 |
| 389.204 | Công ty cổ phần tư vấn và đào tạo công nghệ thông tin VNE (VNE INFORMATION TECHNOLOGY TRAINING AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY) |
1 |
1 |
| 389.205 | Bone Collection Inc |
1 |
0 |
| 389.206 | SONIX TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 389.207 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hóa Dầu Dung Quốc Petro |
1 |
1 |
| 389.208 | Allflex Europe S.A.S. |
1 |
0 |
| 389.209 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đức Kim Long |
1 |
0 |
| 389.210 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Ngô Gia |
1 |
1 |
| 389.211 | Công ty TNHH An Nông, Công ty TNHH An Nông (AN NÔNG CO., LTD)(VN), Công ty TNHH An Nông (AN NÔNG CO., LTD.)(VN) |
1 |
1 |
| 389.212 | Công ty TNHH 3D HUB Café |
1 |
1 |
| 389.213 | GUANGZHOU LIWEI ELECTRONICS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 389.214 | Công ty TNHH tư vấn quản lý A.I.C |
1 |
0 |
| 389.215 | TRẦN DUY ĐẠT |
1 |
0 |
| 389.216 | CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG LAN CHÂU |
1 |
0 |
| 389.217 | Xí Nghiệp Cao Su Màu Đồng Nai |
1 |
1 |
| 389.218 | NSTBC, INC., Diamonique Corporation(US) |
1 |
1 |
| 389.219 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Namale |
1 |
0 |
| 389.220 | Chung Ngọc Cường |
1 |
1 |
| 389.221 | Wuxi Ea Medical Instruments Technologies Limited |
1 |
1 |
| 389.222 | FIVE PAGODAS PHARMACY CO., LTD |
1 |
1 |
| 389.223 | TAIWAN RESIBON ABRASIVE PRODUCTS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 389.224 | Công ty thực phẩm Thiên Hương(VN), Công ty cổ phần thực phẩm Thiên Hương, Công ty Cổ phần thực phẩm Thiên Hương(VN), Nhà máy Bột ngọt Thiên Hương(VN) |
1 |
1 |
| 389.225 | NGUYỄN ĐÀO TRUNG HIẾU |
1 |
0 |
| 389.226 | Nguyễn Thị Phúc Hiền |
1 |
1 |
| 389.227 | Phạm Việt Trung |
1 |
1 |
| 389.228 | Công ty TNHH CK HOTEL |
1 |
1 |
| 389.229 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BOM |
1 |
1 |
| 389.230 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại dịch vụ Hoàng Việt |
1 |
1 |
| 389.231 | Công ty TNHH Sản Xuất tinh dầu Xuất khẩu Quốc Thịnh |
1 |
1 |
| 389.232 | AJAY RAMRAO NILAWAR |
1 |
1 |
| 389.233 | Ulrich GmbH & Co. KG |
1 |
1 |
| 389.234 | Công ty Cổ phần Giải pháp công nghệ Cát Cường |
1 |
1 |
| 389.235 | Đàm Huỳnh Đức An |
1 |
0 |
| 389.236 | Công ty TNHH dịch vụ công nghệ thông tin Mạng Mỹ Thuật |
1 |
1 |
| 389.237 | Công ty TNHH Dentsply Sirona Việt Nam |
1 |
0 |
| 389.238 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA STROMAN VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 389.239 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GOLDEN GARDEN |
1 |
0 |
| 389.240 | FRONTIER PHARMA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
1 |
0 |
| 389.241 | Nguyễn Thị Hồng Thái |
1 |
1 |
| 389.242 | Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh NAM ANH |
1 |
1 |
| 389.243 | CPFILMS INC(US), Eastman Performance Films, LLC(US), Solutia Inc. |
1 |
1 |
| 389.244 | Công ty TNHH phát triển và ứng dụng công nghệ mới CM LAB |
1 |
0 |
| 389.245 | Công ty cổ phần Cảng Vàm Cỏ |
1 |
1 |
| 389.246 | Công ty cổ phần đầu tư Caribie Việt Nam |
1 |
0 |
| 389.247 | NSB CO., LTD. |
1 |
0 |
| 389.248 | Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Thúy Minh |
1 |
0 |
| 389.249 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH VÂN |
1 |
0 |
| 389.250 | PCC Corporation (Pyeongchang Cheongok-san Cheonneoncho Corporation) |
1 |
0 |