NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
389.201Công ty TNHH dầu nhớt Lộc Phát 1 1
389.202Công ty TNHH thương mại dịch vụ SP Việt Nam 1 0
389.203Hộ kinh doanh cá thể Ngô Mai Hồng 1 1
389.204Công ty cổ phần tư vấn và đào tạo công nghệ thông tin VNE (VNE INFORMATION TECHNOLOGY TRAINING AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY) 1 1
389.205Bone Collection Inc 1 0
389.206SONIX TECHNOLOGY CO., LTD. 1 1
389.207Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hóa Dầu Dung Quốc Petro 1 1
389.208Allflex Europe S.A.S. 1 0
389.209Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đức Kim Long 1 0
389.210Công ty TNHH thương mại dịch vụ Ngô Gia 1 1
389.211Công ty TNHH An Nông, Công ty TNHH An Nông (AN NÔNG CO., LTD)(VN), Công ty TNHH An Nông (AN NÔNG CO., LTD.)(VN) 1 1
389.212Công ty TNHH 3D HUB Café 1 1
389.213GUANGZHOU LIWEI ELECTRONICS CO., LTD. 1 1
389.214Công ty TNHH tư vấn quản lý A.I.C 1 0
389.215TRẦN DUY ĐẠT 1 0
389.216CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG LAN CHÂU 1 0
389.217Xí Nghiệp Cao Su Màu Đồng Nai 1 1
389.218NSTBC, INC., Diamonique Corporation(US) 1 1
389.219Công ty TNHH thương mại dịch vụ Namale 1 0
389.220Chung Ngọc Cường 1 1
389.221Wuxi Ea Medical Instruments Technologies Limited 1 1
389.222FIVE PAGODAS PHARMACY CO., LTD 1 1
389.223TAIWAN RESIBON ABRASIVE PRODUCTS CO., LTD. 1 1
389.224Công ty thực phẩm Thiên Hương(VN), Công ty cổ phần thực phẩm Thiên Hương, Công ty Cổ phần thực phẩm Thiên Hương(VN), Nhà máy Bột ngọt Thiên Hương(VN) 1 1
389.225NGUYỄN ĐÀO TRUNG HIẾU 1 0
389.226Nguyễn Thị Phúc Hiền 1 1
389.227Phạm Việt Trung 1 1
389.228Công ty TNHH CK HOTEL 1 1
389.229CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BOM 1 1
389.230Công ty TNHH sản xuất và thương mại dịch vụ Hoàng Việt 1 1
389.231Công ty TNHH Sản Xuất tinh dầu Xuất khẩu Quốc Thịnh 1 1
389.232AJAY RAMRAO NILAWAR 1 1
389.233Ulrich GmbH & Co. KG 1 1
389.234Công ty Cổ phần Giải pháp công nghệ Cát Cường 1 1
389.235Đàm Huỳnh Đức An 1 0
389.236Công ty TNHH dịch vụ công nghệ thông tin Mạng Mỹ Thuật 1 1
389.237Công ty TNHH Dentsply Sirona Việt Nam 1 0
389.238CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA STROMAN VIỆT NAM 1 0
389.239CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GOLDEN GARDEN 1 0
389.240FRONTIER PHARMA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED 1 0
389.241Nguyễn Thị Hồng Thái 1 1
389.242Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh NAM ANH 1 1
389.243CPFILMS INC(US), Eastman Performance Films, LLC(US), Solutia Inc. 1 1
389.244Công ty TNHH phát triển và ứng dụng công nghệ mới CM LAB 1 0
389.245Công ty cổ phần Cảng Vàm Cỏ 1 1
389.246Công ty cổ phần đầu tư Caribie Việt Nam 1 0
389.247NSB CO., LTD. 1 0
389.248Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Thúy Minh 1 0
389.249CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH VÂN 1 0
389.250PCC Corporation (Pyeongchang Cheongok-san Cheonneoncho Corporation) 1 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).