| 388.801 | Doanh nghiệp tư nhân Tân Hội |
1 |
1 |
| 388.802 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ - sản xuất Thái Thịnh |
1 |
1 |
| 388.803 | Calderys France(FR), Calderys France |
1 |
1 |
| 388.804 | Công ty TNHH Nhất Trường(VN), Công ty TNHH Nhất Trường |
1 |
1 |
| 388.805 | Công ty cổ phần TMDV Trường Thịnh Phát Investment |
1 |
0 |
| 388.806 | Bayer CropScience AG(DE), AVENTIS CROPSCIENCE GMBH(DE), HOECHST AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, HOECHST SHERING AGREVO GMBH(DE) |
1 |
1 |
| 388.807 | Công ty TNHH FUJITSU Việt Nam |
1 |
0 |
| 388.808 | Bùi Thị Thúy Ngân |
1 |
0 |
| 388.809 | QUANZHOU SHANHE FIRE TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 388.810 | Trần Việt Em |
1 |
0 |
| 388.811 | Cửa hàng vàng Ngọc Quang |
1 |
1 |
| 388.812 | HS TM, LLC |
1 |
1 |
| 388.813 | Công ty cổ phần thực phẩm hữu cơ NTEA |
1 |
0 |
| 388.814 | GUANGDONG SONGYANG RECYCLE RESOURCES CO.,LTD |
1 |
1 |
| 388.815 | Trung tâm Phát triển Năng lượng |
1 |
1 |
| 388.816 | BLACK JACK INDUSTRIES PTE. LTD. |
1 |
0 |
| 388.817 | Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Lạng Sơn(VN), Uỷ ban Nhân dân huyện Chi Lăng |
1 |
1 |
| 388.818 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đệ Nhất |
1 |
1 |
| 388.819 | Công ty cổ phần thương mại quốc tế Hoàng Dương |
1 |
1 |
| 388.820 | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại MNA |
1 |
0 |
| 388.821 | Công Ty TNHH Thương Mại Thương Mại Li Minh |
1 |
1 |
| 388.822 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thương mại dịch vụ TURBOSS Việt Nam |
1 |
1 |
| 388.823 | Hợp tác xã sản xuất và thương mại Minh Phát |
1 |
1 |
| 388.824 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT XÂY DỰNG ĐẠI THẮNG |
1 |
0 |
| 388.825 | Trương Hữu Hà, Đỗ Thúy Quỳnh |
1 |
1 |
| 388.826 | Công ty cổ phần phát triển kỹ thuật ý Tưởng |
1 |
1 |
| 388.827 | Công ty cổ phần Hàng Gia dụng Quốc Tế |
1 |
0 |
| 388.828 | KUNSHAN INNOWAVE COMMUNICATION TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 388.829 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Siêu Việt |
1 |
1 |
| 388.830 | CÔNG TY CỔ PHẦN TQT THÀNH NAM |
1 |
0 |
| 388.831 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Thiên Nam, Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Thiên Nam(VN) |
1 |
1 |
| 388.832 | Nguyễn Quí Tân |
1 |
1 |
| 388.833 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHÁT ECO |
1 |
0 |
| 388.834 | Công ty TNHH giáo dục Happy Kids |
1 |
0 |
| 388.835 | Công ty cơ khí và thương mại Thành Long - (TNHH) |
1 |
1 |
| 388.836 | Tống Phước Lộc |
1 |
0 |
| 388.837 | Công ty cổ phần RODIAN Việt Nam |
1 |
1 |
| 388.838 | Công ty cổ phần CCC Việt Nam |
1 |
1 |
| 388.839 | Panjiang Liupanshui Equipment Manufacture Co., Ltd., Liupanshui Coal Mine Machinery Factory (CN) |
1 |
1 |
| 388.840 | Công ty TNHH đầu tư sản xuất và thương mại Hoàng Anh |
1 |
0 |
| 388.841 | Hộ kinh doanh Gà Thơm Đài Loan |
1 |
0 |
| 388.842 | Công ty TNHH giải pháp công nghệ SMART ONE |
1 |
1 |
| 388.843 | Thai Glico Company Limited |
1 |
1 |
| 388.844 | Công ty TNHH một thành viên nước khoáng Tản viên công đoàn Hà Nội, Công ty nước khoáng liên đoàn lao động Hà Tây(VN), Xí nghiệp nước khoáng Kim Bôi(VN) |
1 |
1 |
| 388.845 | Hộ kinh doanh cơ sở Đông Nghi |
1 |
0 |
| 388.846 | Công ty TNHH Mộc Kiến Xinh |
1 |
0 |
| 388.847 | Công ty cổ phần Thông Quảng Ninh, Công ty cổ phần Thông Quảng Ninh(VN) |
1 |
1 |
| 388.848 | Hợp tác xã nước mắm truyền thống Hoài Hải |
1 |
1 |
| 388.849 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ du lịch và xây dựng Thiên Anh |
1 |
1 |
| 388.850 | Shandong Yueloon Intelligent Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |