| 387.301 | Công ty cổ phần AZCRUISE |
1 |
0 |
| 387.302 | Công ty TNHH thực phẩm Tùng Anh |
1 |
0 |
| 387.303 | Công ty TNHH vàng bạc đá quý JTA |
1 |
1 |
| 387.304 | Công ty cơ khí và xây lắp các công trình công nghiệp Sơn La (COXAMA) |
1 |
1 |
| 387.305 | Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Akyo Việt Nam |
1 |
0 |
| 387.306 | Shandong Majia Runsi Biotechnology Co., LTD |
1 |
1 |
| 387.307 | Hộ kinh doanh cơ sở kinh doanh chế biến cà phê Hiệp Nhi |
1 |
1 |
| 387.308 | Nhà máy Việt Nam Kỹ nghệ Động cơ (VINAPPRO)(VN), Công ty Chế tạo Động cơ (VINAPPRO), Nhà máy VINAPPRO(VN) |
1 |
1 |
| 387.309 | Li, Lin |
1 |
0 |
| 387.310 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHỤNG MAI |
1 |
1 |
| 387.311 | Trần Thụy Ngọc Trúc |
1 |
1 |
| 387.312 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ANH ĐÀO SAKURA |
1 |
0 |
| 387.313 | Nhà máy Thuốc lá tỉnh Đồng Tháp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp, Công ty Bách hoá II(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp(VN) |
1 |
1 |
| 387.314 | Công ty cổ phần xe điện Hà Tĩnh, Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Tân Thành Hưng(VN) |
1 |
1 |
| 387.315 | Vũ Mai Trang |
1 |
1 |
| 387.316 | Công ty TNHH mỹ phẩm Thanh Sắc |
1 |
0 |
| 387.317 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển TCT, Công ty TNHH đầu tư và phát triển TCT(VN), Công ty TNHH thương mại xây dựng và du lịch TCT(VN) |
1 |
1 |
| 387.318 | KUAN YUAN LIAN INC.LTD |
1 |
1 |
| 387.319 | Tổ Sản Xuất Minh Quang |
1 |
1 |
| 387.320 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Sen Đỏ |
1 |
1 |
| 387.321 | Công ty TNHH sản xuất cà phê Gia Bảo |
1 |
0 |
| 387.322 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ An Gia Phú |
1 |
1 |
| 387.323 | Nhà Máy Động Cơ Điện Việt Hung |
1 |
1 |
| 387.324 | DUNLOPILLO (MALAYSIA) SDN BHD(MY), DUNLOP HOLDINGS LIMITED (A BRITISH COMPANY)(GB), DUNLOPILLO (MALAYSIA) SDN BHD |
1 |
1 |
| 387.325 | Công ty cổ phần XNK Novare Global |
1 |
1 |
| 387.326 | Shenzhen Mingtian Enterprise Management Co., Ltd |
1 |
1 |
| 387.327 | HỘ KINH DOANH VÕ LÝ |
1 |
0 |
| 387.328 | Công ty TNHH GRACE MONTESSORI Việt Nam |
1 |
0 |
| 387.329 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú. |
1 |
1 |
| 387.330 | Lương Văn Hà |
1 |
1 |
| 387.331 | PT. MATAHARI PUTRA PRIMA, TBK |
1 |
0 |
| 387.332 | JAPAN AIRLINES INTERNATIONAL CO., LTD.(JP), JAPAN AIRLINES COMPANY, LTD.(JP), NIPPON KOKU KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS JAPAN AIRLINES COMPANY, LTD.)(JP), Japan Airlines Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 387.333 | Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ thúc đẩy Công Nghệ |
1 |
1 |
| 387.334 | Công ty TNHH LAUNCH TECH |
1 |
1 |
| 387.335 | Công ty TNHH một thành viên thể thao giải trí Lạc Hy |
1 |
0 |
| 387.336 | MR. BUNJERD TANGKARAWAKUL, A THAI CITIZEN |
1 |
1 |
| 387.337 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Nông sản Quốc tế |
1 |
0 |
| 387.338 | CÔNG TY CỔ PHẦN FUTE |
1 |
0 |
| 387.339 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại thiết kế đồ họa in bao bì và sản xuất Lí Tưởng |
1 |
1 |
| 387.340 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hồng Dân |
1 |
1 |
| 387.341 | Mai Ngọc Hà |
1 |
0 |
| 387.342 | Công ty cổ phần LITA FOODS, Nguyễn Văn Trường(VN) |
1 |
1 |
| 387.343 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Tân Toàn Thịnh |
1 |
1 |
| 387.344 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SILICONE VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 387.345 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAQUAPLUS |
1 |
0 |
| 387.346 | Công ty TNHH một thành viên K 50 |
1 |
1 |
| 387.347 | Công ty TNHH thương mại sản xuất xuất nhập khẩu thời trang Cá Ngựa |
1 |
0 |
| 387.348 | Hộ kinh doanh Thạc sỹ Coffee |
1 |
1 |
| 387.349 | Hộ kinh doanh Lê Văn Dững |
1 |
0 |
| 387.350 | Hộ kinh doanh Trần Thị Minh Hiếu |
1 |
1 |