| 384.201 | Lê Đức Tấn |
1 |
1 |
| 384.202 | Công ty TNHH cao su Đông Nam á |
1 |
0 |
| 384.203 | GEOFFREY, INC, GEOFFREY, INC(US) |
1 |
1 |
| 384.204 | DART INDUSTRlES INC. |
1 |
1 |
| 384.205 | Công ty TNHH DAVO FOODS |
1 |
1 |
| 384.206 | CÔNG TY TNHH KHÁCH SẠN ALL SEASONS |
1 |
0 |
| 384.207 | Công ty cổ phần GVI |
1 |
1 |
| 384.208 | Century Systems Inc |
1 |
0 |
| 384.209 | Công ty xây dựng Khang Thái (TNHH) |
1 |
1 |
| 384.210 | Châu Thục Mẫn |
1 |
1 |
| 384.211 | Công ty TNHH một thành viên Thi Cường, Công ty TNHH một thành viên Thi Cường(VN) |
1 |
1 |
| 384.212 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ công nghệ HADA |
1 |
1 |
| 384.213 | Hộ kinh doanh Thạch Mỹ |
1 |
1 |
| 384.214 | Công ty luật TNHH Lawpro, Công ty luật TNHH Lawpro (VN) |
1 |
1 |
| 384.215 | CHEN FENG, CHEN FENG(CN) |
1 |
1 |
| 384.216 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Long An - IDICO, Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Long An IDICO(VN) |
1 |
1 |
| 384.217 | LIWANG PRECISION CO., LTD. |
1 |
1 |
| 384.218 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiên Phúc |
1 |
1 |
| 384.219 | Cơ sở thắt lá Dừa Nét Việt |
1 |
1 |
| 384.220 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIGO GROUP |
1 |
1 |
| 384.221 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và kỹ thuật Thanh Mai |
1 |
1 |
| 384.222 | Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Thể |
1 |
1 |
| 384.223 | NGUYỄN HIẾU NGHĨA |
1 |
0 |
| 384.224 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất bánh ngọt Gia Bảo |
1 |
0 |
| 384.225 | Công ty TNHH TRAVINH FARM |
1 |
1 |
| 384.226 | NGUYỄN THỊ HUYỀN |
1 |
0 |
| 384.227 | Công ty TNHH một thành viên Hưng Tín |
1 |
0 |
| 384.228 | Công ty cổ phần DG TECHNOLOGY, Phòng thí nghiệm trọng điểm công nghệ Lọc Hóa Dầu |
1 |
1 |
| 384.229 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ nhựa Việt Long |
1 |
1 |
| 384.230 | Công ty TNHH đào tạo SPA Số 1 |
1 |
0 |
| 384.231 | Công ty TNHH nhà hàng Nam Thiên |
1 |
0 |
| 384.232 | P.T. DJARUM |
1 |
1 |
| 384.233 | Công ty TNHH MTV thực phẩm Vĩnh Phước |
1 |
1 |
| 384.234 | Võ Công Hạp |
1 |
1 |
| 384.235 | Đặng Khắc Huân |
1 |
0 |
| 384.236 | Đinh Thu Thảo |
1 |
0 |
| 384.237 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ YAMATECH |
1 |
0 |
| 384.238 | Johnny Rockets Licensing, LLC, Johnny Rockets Licensing LLC(US) |
1 |
1 |
| 384.239 | SHENZHEN NINGXIN JULI TECHNICAL SERVICE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 384.240 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Đại Tín |
1 |
1 |
| 384.241 | Cơ sở Xuân Hào |
1 |
1 |
| 384.242 | Hộ kinh doanh phòng khám Sinh Khang |
1 |
1 |
| 384.243 | Công ty cổ phần công nghệ Bằng Hữu (VN), Công ty cổ phần công nghệ Bằng Hữu(VN), Công ty cổ phần công nghệ Bằng Hữu |
1 |
1 |
| 384.244 | Cơ sở Phạm Quang Đạt |
1 |
1 |
| 384.245 | Công ty TNHH D&D quốc tế |
1 |
1 |
| 384.246 | Công ty TNHH giáo dục TES |
1 |
0 |
| 384.247 | Công ty TNHH KHAN BLUE SKY |
1 |
0 |
| 384.248 | LEVELCO Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 384.249 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Minh Phương |
1 |
0 |
| 384.250 | HỘ KINH DOANH DƯƠNG THỊ HOÀNG |
1 |
0 |