| 383.951 | Doanh nghiệp tư nhân Y99 |
1 |
1 |
| 383.952 | Công ty TNHH United States National Council |
1 |
0 |
| 383.953 | CHENSON CO.,LTD |
1 |
1 |
| 383.954 | Morris & Company Limited(GB), PATERSON ENTERPRISES LIMITED |
1 |
1 |
| 383.955 | Hoàng Phú Thiện |
1 |
0 |
| 383.956 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP SỐ VISION DIGITAL |
1 |
1 |
| 383.957 | Mizusawa Industrial Chemicals, Ltd., Mizusawa Industrial Chemicals, Ltd. (JP) |
1 |
1 |
| 383.958 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Gót Tiên |
1 |
0 |
| 383.959 | Công ty TNHH thực phẩm tiểu sư phụ Việt Nam, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiểu Sư Phụ Miền Bắc(VN) |
1 |
1 |
| 383.960 | Jeong Hyeon Jun |
1 |
1 |
| 383.961 | Đỗ Hoàng Tuấn |
1 |
1 |
| 383.962 | Meilicheng Fashion Technology (Wuhan) Co., Ltd |
1 |
1 |
| 383.963 | Sony Online Entertainment LLC (US), Daybreak Game Company LLC |
1 |
1 |
| 383.964 | Maolin YANG |
1 |
1 |
| 383.965 | Công ty TNHH Thương mại Quảng cáo Tường Minh |
1 |
1 |
| 383.966 | LI, CHIA-JU |
1 |
0 |
| 383.967 | Công ty cổ phần mật ong Tín Phát |
1 |
1 |
| 383.968 | Đinh Hồng Lĩnh |
1 |
1 |
| 383.969 | Layrite, LLC |
1 |
1 |
| 383.970 | Công ty TNHH giải pháp công nghệ 4B Việt Nam |
1 |
1 |
| 383.971 | Công ty cổ phần đầu tư kinh doanh nhà Tân Đoàn Việt |
1 |
1 |
| 383.972 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Donki - Donki |
1 |
0 |
| 383.973 | Rehau AG + Co |
1 |
0 |
| 383.974 | Công ty trách nhiệm hữu hạn bánh mì Long |
1 |
1 |
| 383.975 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH ĐÀO FOOD |
1 |
1 |
| 383.976 | WeiLiSi Electronic Science & Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 383.977 | Công ty TNHH công nghệ ECO BLUE |
1 |
0 |
| 383.978 | Công ty TNHH chế biến thủy sản Thái Sơn |
1 |
0 |
| 383.979 | ARDATH TOBACCO COMPANY, LTD, ARDATH TOBACCO COMPANY, LIMITED(GB) |
1 |
1 |
| 383.980 | Hộ kinh doanh Nya Studio |
1 |
1 |
| 383.981 | Công ty TNHH thép Nam Đô(VN), Công ty TNHH thép Nam Đô |
1 |
1 |
| 383.982 | Công ty TNHH Haody Medical Technology (Việt Nam) |
1 |
1 |
| 383.983 | Công ty cổ phần thương mại Thủy Nguyên |
1 |
1 |
| 383.984 | A-Sonic Logistics Pte Ltd. |
1 |
0 |
| 383.985 | Tổ Hợp Sản Xuất Nươc Đá Đồng Hiệp |
1 |
1 |
| 383.986 | Chongqing Fuji Elevator Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 383.987 | Công ty TNHH dịch vụ mới Quản Phát |
1 |
1 |
| 383.988 | Công ty TNHH thủ công mỹ nghệ và thiết bị điện tử Đại Dương |
1 |
0 |
| 383.989 | Big Idea Corporate (Thailand) Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 383.990 | Hộ kinh doanh Trần Trung Quốc |
1 |
1 |
| 383.991 | Công ty TNHH TMDV SHL |
1 |
0 |
| 383.992 | SANOFI, SANOFI - AVENTIS (FR) |
1 |
1 |
| 383.993 | Công ty TNHH JEON Việt Nam |
1 |
0 |
| 383.994 | SWA Water Holdings Pty Ltd ABN 46 122 955 542 |
1 |
1 |
| 383.995 | Đỗ Ngọc Thanh Mai |
1 |
0 |
| 383.996 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Phú Mỹ An |
1 |
1 |
| 383.997 | ISUZU MOTORS ASIA LIMITED |
1 |
1 |
| 383.998 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN THÁI |
1 |
0 |
| 383.999 | Westbury Summer LLC |
1 |
0 |
| 384.000 | Doanh nghiệp Tư nhân Tiến Lục |
1 |
1 |