| 371.951 | Công ty Bao bì - Thương mại Vạn Thành(VN), Công ty bao bì xuất khẩu và thương mại Vạn Thành |
1 |
1 |
| 371.952 | Công ty TNHH thương mại tổng hợp Long Vân |
1 |
0 |
| 371.953 | Công ty TNHH Fran Quốc Tế |
1 |
0 |
| 371.954 | Dương Nguyễn Thảo Nhi |
1 |
1 |
| 371.955 | Nguyễn Tố Quyên |
1 |
1 |
| 371.956 | JANG, Eun Soo |
1 |
1 |
| 371.957 | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Đông Sơn |
1 |
1 |
| 371.958 | Foshan BEISIJIE Furniture Co.,Ltd. |
1 |
1 |
| 371.959 | PHẠM HUY VIỆT |
1 |
1 |
| 371.960 | Mammoth (Shanghai) Air Conditioning Ltd. |
1 |
1 |
| 371.961 | Nguyễn Thị Hồng Nhung, Phạm Hoàng Việt |
1 |
1 |
| 371.962 | Công ty cổ phần đào tạo và du học AJISAI |
1 |
1 |
| 371.963 | Hộ kinh doanh Gu Bò Sốt |
1 |
1 |
| 371.964 | LEE, HUNG-CHUN |
1 |
0 |
| 371.965 | Công ty TNHH sự kiện và truyền thông Mặt Trời Việt |
1 |
1 |
| 371.966 | Hội Làng nghề nước mắm An Dương, Phú Thuận |
1 |
1 |
| 371.967 | Zhang Yangjun |
1 |
1 |
| 371.968 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI MJN |
1 |
0 |
| 371.969 | Trần Đình Minh Trí |
1 |
1 |
| 371.970 | Công ty bán lẻ tổng hợp Sài Gòn(VN), Tổng công ty thương mại Sài Gòn - TNHH một thành viên, Thương Tá TAX(VN), Tổng công ty thương mại Sài Gòn - Satra(VN) |
1 |
1 |
| 371.971 | Công ty cổ phần Sabaco |
1 |
1 |
| 371.972 | Công ty cổ phần giải pháp hoạch định đầu tư và công nghệ YPFP |
1 |
1 |
| 371.973 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ngũ Hồ |
1 |
0 |
| 371.974 | Văn Thị Diệu Hằng |
1 |
0 |
| 371.975 | Công ty cổ phần năng lượng và môi trường ECOCEM |
1 |
0 |
| 371.976 | Công ty cổ phần JSV Việt Nam |
1 |
1 |
| 371.977 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại CKV |
1 |
1 |
| 371.978 | Công ty CP dịch vụ thương mại Lotus Việt Nam, Công ty Sáng Tạo (TNHH) (VN) |
1 |
1 |
| 371.979 | Hợp tác xã rau an toàn và kết nối cung cầu Gia Lâm |
1 |
1 |
| 371.980 | Nguyễn Kim Mạnh Quyền |
1 |
1 |
| 371.981 | Công ty TNHH dịch vụ xuất nhập khẩu Phước Nguyên |
1 |
1 |
| 371.982 | Nguyễn Hồng Thư |
1 |
1 |
| 371.983 | Cơ sở Minh Mẫn.(VN), Doanh nghiệp tư nhân cà phê Minh Mẫn |
1 |
1 |
| 371.984 | Hộ kinh doanh Tuyến, Cơ sở Tuyến(VN), Công ty TNHH thương mại Tuyến(VN) |
1 |
1 |
| 371.985 | Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải và thương mại Hạ Long |
1 |
1 |
| 371.986 | Furukawa Denki Kogyo Kabushiki Kaisha (The Furukawa Electric Co., Ltd.) |
1 |
0 |
| 371.987 | HỘ KINH DOANH ĐOÀN THỊ NGA |
1 |
0 |
| 371.988 | Công Ty TNHH Kim Dung |
1 |
1 |
| 371.989 | Nguyễn Công Chứ |
1 |
0 |
| 371.990 | Công ty TNHH một thành viên Honey Cream Việt Nam |
1 |
1 |
| 371.991 | Công ty TNHH Orthotech Việt Nam |
1 |
1 |
| 371.992 | NGUYỄN TRỌNG HIẾU |
1 |
0 |
| 371.993 | Công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế Đại Hùng Tinh |
1 |
1 |
| 371.994 | TOYO BOSEKI KABUSHIKI KAISHA (Trading also as TOYOBO CO., LTD) |
1 |
1 |
| 371.995 | CHOI, Seung Joo |
1 |
0 |
| 371.996 | Hồ Như Phúc |
1 |
1 |
| 371.997 | Arena Industries Limited |
1 |
1 |
| 371.998 | Hộ kinh doanh Trương Anh Tiến |
1 |
0 |
| 371.999 | SHENZHEN PEICHENG TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
1 |
| 372.000 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển thương mại Thiên Lộc Phát |
1 |
0 |