| 370.051 | Hộ kinh doanh NESSA HOUSE |
1 |
1 |
| 370.052 | Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm |
1 |
1 |
| 370.053 | SHINAGAWA REFRATÁRIOS DO BRASIL LTDA |
1 |
0 |
| 370.054 | Hộ kinh doanh Nguyễn Đăng Huân |
1 |
0 |
| 370.055 | Công ty TNHH kiến trúc A.S |
1 |
1 |
| 370.056 | Shenzhen Rongtaifeng Trading Co., Ltd.(CN), Shenzhen Rongtaifeng Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 370.057 | Marcaria.com LLC |
1 |
1 |
| 370.058 | HỘ KINH DOANH PHÒNG KHÁM RĂNG HÀM MẶT NHA KHOA HIỀN LONG |
1 |
1 |
| 370.059 | Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc Minh Đức Phú Thọ |
1 |
0 |
| 370.060 | Hộ kinh doanh cá thể Quê Hương |
1 |
0 |
| 370.061 | Bùi Thị Hoàn, Bùi Thị Mai Hương |
1 |
1 |
| 370.062 | CÔNG TY CỔ PHẦN VDO |
1 |
1 |
| 370.063 | GOOD DREAM CO., LTD. |
1 |
0 |
| 370.064 | Phan Ngọc Bắc(VN), Công ty TNHH một thành viên VINA - STAR |
1 |
1 |
| 370.065 | Công ty cổ phần Dịch vụ Truyền thanh - Truyền hình Hà Nội |
1 |
1 |
| 370.066 | Nguyễn Trung Cường |
1 |
1 |
| 370.067 | Công ty TNHH xăng dầu Lan Phượng |
1 |
1 |
| 370.068 | STEPHEN HUNTER (PHARMACEUTICAL EXPORTS) PTY., LTD |
1 |
1 |
| 370.069 | Công ty TNHH một thành viên D.A.D.S |
1 |
1 |
| 370.070 | Công ty TNHH SX TM DV dầu nhớt và lốp xe An Phát Trường Thành |
1 |
1 |
| 370.071 | Công ty TNHH Trung Phượng Đắk Nông |
1 |
0 |
| 370.072 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG NGUYÊN PHÚC |
1 |
0 |
| 370.073 | Hộ kinh doanh cá thể Chấn Hưng |
1 |
1 |
| 370.074 | Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp Sài Gòn (VN), Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư xuất nhập khẩu tổng hợp Sài Gòn |
1 |
1 |
| 370.075 | Zhoushan Jiusheng Brand Management Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 370.076 | Pinmore Biotech Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 370.077 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại du lịch Ngọc Khang |
1 |
1 |
| 370.078 | Công ty cổ phần thương mại kỹ thuật Thành Danh |
1 |
1 |
| 370.079 | Agricultural Corporation Younginbio LLC |
1 |
1 |
| 370.080 | Nguyễn Thế Lâm Bằng Phi |
1 |
0 |
| 370.081 | Brown group,Inc. |
1 |
1 |
| 370.082 | Công ty TNHH dịch vụ An Hạ |
1 |
0 |
| 370.083 | Cơ sở thuốc nam Dân Tộc Dao |
1 |
1 |
| 370.084 | NGUYỄN BÉ TRUNG |
1 |
1 |
| 370.085 | Công ty TNHH Mộc Vegetarian Cuisine |
1 |
0 |
| 370.086 | Bệnh viện Đa khoa Bưu Điện |
1 |
0 |
| 370.087 | CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NTQ & CỘNG SỰ |
1 |
0 |
| 370.088 | The Sports Authority, Inc. |
1 |
1 |
| 370.089 | Công ty TNHH Vĩnh Đạt Phong |
1 |
1 |
| 370.090 | CÔNG TY TNHH HOÀNG ANH RYME WORLDWIDE |
1 |
0 |
| 370.091 | Công ty trách nhiệm hữu hạn PHILIPPE PIERGA DESIGN |
1 |
1 |
| 370.092 | Hộ kinh doanh Hồ Thị Ngọc cầm |
1 |
1 |
| 370.093 | Britannia Pharmaceuticals Limited |
1 |
0 |
| 370.094 | Công ty TNHH MAIKAAO Việt Nam |
1 |
0 |
| 370.095 | Công ty TNHH y tế cánh cửa Việt (VietGate Co., Ltd.) |
1 |
1 |
| 370.096 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa(VN), Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam |
1 |
1 |
| 370.097 | GUANGDONG SUN RISING TOOLS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 370.098 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bamaco |
1 |
0 |
| 370.099 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ thiết bị gia đình Quang Minh |
1 |
0 |
| 370.100 | THAI ENGINEERING PRODUCTS COMPANY LTD., THAI ENGINEERING PRODUCTS COMPANY LTD.(TH) |
1 |
1 |