| 366.251 | Công ty TNHH đầu tư và dịch vụ thương mại CNH |
1 |
0 |
| 366.252 | SOUTH CONE, INC.(US), Trestles IP Holdings, LLC, SOUTH CONE INC(US) |
1 |
1 |
| 366.253 | Công ty TNHH SHU OHILA COSMETIC |
1 |
1 |
| 366.254 | HODRMEN INTERNATIONAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 366.255 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghiệp Tú Anh |
1 |
1 |
| 366.256 | DELAVAL HOLDING AB. |
1 |
1 |
| 366.257 | Công ty TNHH thiết bị gia đình Basics Việt Nam |
1 |
1 |
| 366.258 | JOHN ZINK COMPANY ( A DIVISION OF KOCH ENGINEERING COMPANY, INC.)(US), JOHN ZINK COMPANY, LLC., JOHN ZINK COMPANY, LLC.(US) |
1 |
1 |
| 366.259 | Hilton Worldwide Manage Limited, CONRAD ROYALTY CORPORATION(US), CONRAD HOSPITALITY, LLC(US), HILTON HOSPITALITY, INC.(US), HLT CONRAD IP LLC(US), CONRAD INTERNATIONAL CORPORATION(US), Hilton International LLC(US) |
1 |
1 |
| 366.260 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA TÍN KIM |
1 |
0 |
| 366.261 | Công ty TNHH Cosmo Decor |
1 |
0 |
| 366.262 | DairyAmerica, Inc., DairyAmerica, Inc. (US) |
1 |
1 |
| 366.263 | Công ty TNHH HAMINH INITIATIVES |
1 |
1 |
| 366.264 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana (Việt Nam) |
1 |
0 |
| 366.265 | The ServiceMaster Company, THE SERVICEMASTER COMPANY L.P(US), THE SERVICE MASTER COMPANY(US) |
1 |
1 |
| 366.266 | Công ty TNHH công nghiệp Nhật Tuấn |
1 |
0 |
| 366.267 | Công ty TNHH Thương mại Tân á Châu á |
1 |
1 |
| 366.268 | GUANGZHOU NEW SEASON MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
1 |
| 366.269 | WEBZEN Inc. |
1 |
1 |
| 366.270 | Công ty cổ phần bất động sản Minh Chính |
1 |
0 |
| 366.271 | Công ty cổ phần ô tô xe máy REBELUSA(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Hồng Đà (VN), Công ty cổ phần ô tô xe máy REBELUSA |
1 |
1 |
| 366.272 | Công ty TNHH giày da Nhật Mỹ |
1 |
0 |
| 366.273 | GUANGDONG ENNJOI FOOD CO.,LTD |
1 |
0 |
| 366.274 | Công ty TNHH Xây dựng, Sản xuất, Thương mại và Dịch vụ Hưng Thoa |
1 |
0 |
| 366.275 | Công ty TNHH thương mại & phát triển công nghệ Bắc Hà |
1 |
0 |
| 366.276 | Hộ kinh doanh An Thiên Nông 689 |
1 |
0 |
| 366.277 | CÔNG TY TNHH FAR EAST TECH |
1 |
0 |
| 366.278 | Mai Thị ái Thi |
1 |
0 |
| 366.279 | Công ty cổ phần trường doanh nhân Sài Gòn |
1 |
0 |
| 366.280 | Công ty cổ phần Việt Chess |
1 |
1 |
| 366.281 | Công ty TNHH Lê Nguyễn N&N |
1 |
1 |
| 366.282 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại Nông Phát (NONG PHAT TRADING AND SERVICE CO.,LTD) |
1 |
1 |
| 366.283 | NGUYỄN TRỌNG TRÃI |
1 |
0 |
| 366.284 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu hương liệu Việt Úc |
1 |
1 |
| 366.285 | Bệnh viện Y Dược Cổ truyền tỉnh Ninh Thuận |
1 |
1 |
| 366.286 | Guangdong Zhihu Outdoor Equipment Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 366.287 | Hộ Kinh Doanh Cá Thể P.O.S |
1 |
1 |
| 366.288 | Công ty TNHH Archi-Tronic Việt Nam |
1 |
1 |
| 366.289 | Ningbo Kaabo Technology CO., LTD |
1 |
1 |
| 366.290 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Cẩm Trướng Thanh Hoá, Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Cẩm Trướng Thanh Hoá (VN) |
1 |
1 |
| 366.291 | Nguyễn Song Hỷ |
1 |
1 |
| 366.292 | Huỳnh Thị Thuý Hồng |
1 |
1 |
| 366.293 | Công ty TNHH thiết kế thời trang - in ấn Anh Em |
1 |
0 |
| 366.294 | Cơ sở nước uống đóng chai Đại Trường Phát |
1 |
1 |
| 366.295 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thể thao Hải Yến, Cơ sở Hải Yến(VN) |
1 |
1 |
| 366.296 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật máy móc thiết bị Hằng Đại |
1 |
1 |
| 366.297 | AK AUTOMOTIVE FILTERS (MFR) PTY. LIMITED |
1 |
0 |
| 366.298 | Công ty Tân Cảng Sài Gòn |
1 |
0 |
| 366.299 | CÔNG TY TNHH GLOBAL INFINITY |
1 |
1 |
| 366.300 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất Bảo Nghĩa Thành |
1 |
1 |