| 365.051 | Công ty cổ phần Niên giám điện thoại và Trang vàng 2 - Việt Nam(VN), Công ty cổ phần Niên giám điện thoại và Trang vàng 2 - Việt Nam |
1 |
1 |
| 365.052 | Noritsu Precision Co., Ltd., NK WORKS CO., LTD.(JP), NORITSU KOKI CO., LTD.(JP) |
1 |
1 |
| 365.053 | HỘ KINH DOANH CÀ PHÊ ĐỒNG SƠN |
1 |
0 |
| 365.054 | Hộ kinh doanh KIN PIZZA |
1 |
0 |
| 365.055 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Vạn Khách Long |
1 |
0 |
| 365.056 | Công ty cổ phần thương mại Việt Centre |
1 |
1 |
| 365.057 | Arlitech Electronic Corp. |
1 |
1 |
| 365.058 | công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại cự bàng (cb co.,ltd.) |
1 |
1 |
| 365.059 | Cửa hàng Vĩnh Hoà |
1 |
1 |
| 365.060 | Phạm Vĩ |
1 |
1 |
| 365.061 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất và thương mại Dương Anh Tuấn |
1 |
0 |
| 365.062 | Huỳnh Văn Lanh |
1 |
1 |
| 365.063 | Alethio Co. |
1 |
1 |
| 365.064 | Công ty cổ phần Tập đoàn BNB |
1 |
0 |
| 365.065 | Công ty TNHH thương mại N&A Việt Nam |
1 |
1 |
| 365.066 | Công ty TNHH trang thiết bị y tế Phan Tiến |
1 |
0 |
| 365.067 | Đào Hữu Việt |
1 |
1 |
| 365.068 | IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC. |
1 |
1 |
| 365.069 | PENFORD AUSTRALIA LIMITED(AU), CORN PRODUCTS DEVELOPMENT, INC., NATIONAL STARCH LLC(US), STARCH AUSTRALASIA LIMITED(AU), NATIONAL STARCH AND CHEMICAL INVESTMENT HOLDING CORPORATION(US), Henkel Corporation(US) |
1 |
1 |
| 365.070 | Công ty TNHH đầu tư Bình Hưng |
1 |
0 |
| 365.071 | Văn phòng trung tâm cấp cứu 115 - Tổng công ty Cổ phần và Đầu tư Vương Ngọc Anh |
1 |
1 |
| 365.072 | Solis High-tech Ind. (Shenzhen) Ltd |
1 |
0 |
| 365.073 | SHENZHEN KCLY CONTROL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 365.074 | TOAGOSEI CO., LTD |
1 |
1 |
| 365.075 | MIYARISAN PHARMACEUTICAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 365.076 | Hainan Buyiyuehu Culture Media Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 365.077 | Công ty cổ phần phát triển đầu tư toàn cầu ASIA F.I.C |
1 |
1 |
| 365.078 | Công ty luật trách nhiệm hữu hạn Nguyễn Viết và Đội ngũ Cộng sự |
1 |
1 |
| 365.079 | Công ty TNHH KAGARU |
1 |
0 |
| 365.080 | Hộ kinh doanh Hiệp Hưng, Cơ sở Hiệp Hưng(VN) |
1 |
1 |
| 365.081 | Công ty TNHH một thành viên vàng bạc đá quý Ngọc Cúc |
1 |
0 |
| 365.082 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CHIỀU CAO QUỐC GIA |
1 |
0 |
| 365.083 | Công ty TNHH MTV Nhật Thành Nam |
1 |
1 |
| 365.084 | Công ty TNHH Aliving |
1 |
1 |
| 365.085 | Công ty cổ phần thương mại M.K, Công ty TNHH thương mại M.K(VN) |
1 |
1 |
| 365.086 | NÔNG VĂN MỘC |
1 |
0 |
| 365.087 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Sơn Hùng Phú |
1 |
1 |
| 365.088 | Doanh nghiệp tư nhân Nam-San |
1 |
0 |
| 365.089 | Y S.P.Industries (M) Sdn.Bhd. |
1 |
0 |
| 365.090 | CÔNG TY CỔ PHẦN PANOMA VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 365.091 | TRANSVIEW GOLF PTE LTD |
1 |
1 |
| 365.092 | Công ty TNHH Utage |
1 |
0 |
| 365.093 | LEE KOK KIAN |
1 |
0 |
| 365.094 | Lâm Mỹ Linh |
1 |
0 |
| 365.095 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỘI HỢP |
1 |
1 |
| 365.096 | Công ty cổ phần Hồng Hà Việt Nam, Công ty cổ phần Hồng Hà Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 365.097 | Hợp tác xã thương mại và dịch vụ Thịnh Phát |
1 |
0 |
| 365.098 | Công ty cổ phần sản xuất mỹ phẩm Ngọc Huyền |
1 |
1 |
| 365.099 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Delifood Việt Nam |
1 |
1 |
| 365.100 | Công ty cổ phần quạt Việt Nam IFAN, Công ty cổ phần quạt Việt Nam IFAN(VN) |
1 |
1 |