| 364.601 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thảo Mộc Nhiệt Đới |
1 |
1 |
| 364.602 | Trịnh Tấn Vinh |
1 |
1 |
| 364.603 | Công ty cổ phần CPR, Công ty TNHH dược phẩm Thành Tín(VN) |
1 |
1 |
| 364.604 | Cơ sở Hồn Việt |
1 |
0 |
| 364.605 | Công ty cổ phần công nghệ Gofa |
1 |
1 |
| 364.606 | Tô Quang Trung |
1 |
1 |
| 364.607 | Công ty TNHH thiết bị và công nghệ môi trường HUY HOÀNG |
1 |
0 |
| 364.608 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ S2B International |
1 |
1 |
| 364.609 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sơn K.O.V.A |
1 |
1 |
| 364.610 | MICHAEL KORS, L.L.C.(US), Michael Kors (Switzerland) International GmbH, Michael Kors (Switzerland) International Gmbh(CH) |
1 |
1 |
| 364.611 | Công ty cổ phần máy tính GE-NE-TIC |
1 |
1 |
| 364.612 | Công ty TNHH sản xuất Thương Mại Xanh Việt |
1 |
0 |
| 364.613 | CÔNG TY TNHH THÁI QUỐC KHÁNH MỸ HƯƠNG |
1 |
0 |
| 364.614 | Hợp tác xã sản xuất và kinh doanh giống thuỷ sản vàm đầm |
1 |
1 |
| 364.615 | Công Ty TNHH Thương Mại-Dịch Vụ-Vận Tải Và Xây Dựng Hoàng Kim |
1 |
1 |
| 364.616 | Công ty TNHH du lịch truyền thông và sự kiện én Việt |
1 |
0 |
| 364.617 | Xí nghiệp CARIC(VN), Công ty TNHH một thành viên CARIC, Công ty CARIC(VN) |
1 |
1 |
| 364.618 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại BĐS An Dương |
1 |
1 |
| 364.619 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Hoằng Thăng(VN), Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ Hoằng Thăng |
1 |
1 |
| 364.620 | TÔN NỮ THỊ HÀ |
1 |
0 |
| 364.621 | LÊ THỊ MAI ANH |
1 |
1 |
| 364.622 | Hộ kinh doanh Nguyễn Đình Trải |
1 |
1 |
| 364.623 | Công ty CP hệ thống bệnh viện gia đình Việt Nam - FAVINA HOSPITAL |
1 |
0 |
| 364.624 | YELIN ENTERPRISE CO. HONG KONG(HK), STAVIS SEAFOODS, INC. |
1 |
1 |
| 364.625 | Cửa Hàng Thiệp |
1 |
1 |
| 364.626 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY GFC |
1 |
0 |
| 364.627 | THE PACIFIC CIGAR COMPANY LIMITED (HONG KONG COMPANY) |
1 |
1 |
| 364.628 | Lu&Park Co.,Ltd. |
1 |
1 |
| 364.629 | INVISTA Technologies S.a.r.l. (Luxembourg Co.) |
1 |
1 |
| 364.630 | Oh Huyn Jun |
1 |
1 |
| 364.631 | Hộ kinh doanh Chăn Ga Gối SHINBEDDING |
1 |
0 |
| 364.632 | Hộ kinh doanh Bếp‘s House |
1 |
1 |
| 364.633 | Công ty TNHH vải may mặc Hoàng Danh |
1 |
0 |
| 364.634 | Công Ty TNHH đầu tư và phát triển công nghệ Quang Minh(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Quang Minh |
1 |
1 |
| 364.635 | Công ty TNHH thảo dược Future Health |
1 |
1 |
| 364.636 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Tân Vĩ Kiệt |
1 |
1 |
| 364.637 | Công ty cổ phẩn sản xuất thương mại dịch vụ 8RO |
1 |
1 |
| 364.638 | Hộ kinh doanh Bỉnh Thành 1, Hộ kinh doanh Bỉnh Thành 1(VN) |
1 |
1 |
| 364.639 | Cơ sở Đỗ Quý Thước |
1 |
1 |
| 364.640 | Công ty TNHH HIGHLANDS BANANA |
1 |
0 |
| 364.641 | Công ty TNHH chăn nuôi và sản xuất thức ăn thủy sản Tấn Đạt |
1 |
1 |
| 364.642 | Made Holdings (AME) Pte Limited |
1 |
0 |
| 364.643 | Đỗ Nhựt Ánh Mai |
1 |
0 |
| 364.644 | Nguyễn Hồng Phước |
1 |
0 |
| 364.645 | Hồng Phi Linh |
1 |
0 |
| 364.646 | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế đầu tư và xây dựng ACUD |
1 |
1 |
| 364.647 | SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD., SOUTHERN CROSS BIOCHEMICAL (THAILAND) CO., LTD(TH) |
1 |
1 |
| 364.648 | Phạm Hoàng Thắng |
1 |
1 |
| 364.649 | Guangdong Feilu Electrical Co., Ltd |
1 |
1 |
| 364.650 | ĐÀO THỊ KIM ANH |
1 |
1 |