| 364.001 | Công ty TNHH đầu tư xây lắp thương mại và công nghệ An Phú(VN), Công ty TNHH đầu tư xây lắp thương mại và công nghệ An Phú |
1 |
1 |
| 364.002 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Hải Lợi, Cơ sở Hải Lợi(VN), Doanh nghiệp tư nhân Hải Lợi(VN) |
1 |
1 |
| 364.003 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Quỳnh Như |
1 |
1 |
| 364.004 | Công ty TNHH một thành viên Tuấn Cúc |
1 |
0 |
| 364.005 | Nguyễn Văn Bản |
1 |
1 |
| 364.006 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Lam Nhi |
1 |
0 |
| 364.007 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-sản xuất thuốc thú y Gấu Vàng, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-sản xuất thuốc thú y Gấu Vàng(VN) |
1 |
1 |
| 364.008 | Công ty cổ phần đầu tư địa ốc Thành Hà LAND |
1 |
0 |
| 364.009 | Công ty dầu ăn GOLDEN HOPE Nhà Bè(VN), Công ty dầu ăn GOLDEN HOPE - Nhà Bè(VN), Công ty TNHH Kido - Nhà Bè |
1 |
1 |
| 364.010 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Tymy, Hộ kinh doanh TY MY(VN) |
1 |
1 |
| 364.011 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Vạn Xuân |
1 |
0 |
| 364.012 | Doanh nghiệp tư nhân Tân Thiên Phú |
1 |
1 |
| 364.013 | Hộ kinh doanh Hoàng Doãn Vịnh |
1 |
1 |
| 364.014 | UK Pablo Limited |
1 |
0 |
| 364.015 | Công ty TNHH đá mỹ nghệ Thiên Hưng (tên giao dịch:Thiên Hưng Co.,Ltd; tên viết tắt: T-H CO.,LTD) |
1 |
1 |
| 364.016 | POLSKIE MLYNY S.A. |
1 |
1 |
| 364.017 | Lữ Hải Thọ |
1 |
1 |
| 364.018 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Tân Minh Thoại |
1 |
1 |
| 364.019 | Phan Tấn Hải |
1 |
0 |
| 364.020 | Bùi Thị Lộc |
1 |
0 |
| 364.021 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Hiệp Quang |
1 |
1 |
| 364.022 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại quốc tế Vạn An |
1 |
1 |
| 364.023 | SEOUL PROPOLIS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 364.024 | Faya Smart Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 364.025 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Nguồn Sáng Việt |
1 |
0 |
| 364.026 | Trung tâm viễn thông quốc tế MOBIFONE - chi nhánh Tổng công ty viễn thông MOBIFONE |
1 |
0 |
| 364.027 | Công ty TNHH chế biến dịch vụ thủy sản Đông Dương |
1 |
1 |
| 364.028 | Ribbon Communications Operating Company, Inc. |
1 |
1 |
| 364.029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GHI |
1 |
1 |
| 364.030 | Công ty TNHH cầu nối giao tiếp DR.LOCALIZE |
1 |
1 |
| 364.031 | Công ty TNHH SHIJAR (Việt Nam), Công ty TNHH SHI JAR (Việt Nam)(VN) |
1 |
1 |
| 364.032 | Công ty TNHH vàng bạc Thuấn Thúy, Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc Thuấn Thúy(VN) |
1 |
1 |
| 364.033 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tâm Sen |
1 |
1 |
| 364.034 | Công ty TNHH GUTAI |
1 |
1 |
| 364.035 | Lầu Cúc Phương |
1 |
1 |
| 364.036 | Công ty cổ phần thiết kế xây dựng NEO |
1 |
0 |
| 364.037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ TÂN HOÀNG LONG PT |
1 |
1 |
| 364.038 | Balboa Apps LLC |
1 |
1 |
| 364.039 | Công ty TNHH Bia Đồng Nai |
1 |
1 |
| 364.040 | Công ty cổ phần Hưng Thái Vinh |
1 |
1 |
| 364.041 | HỘ KINH DOANH ĐỖ THỊ SEN |
1 |
1 |
| 364.042 | Xí nghiệp tư doanh Hồng Hải |
1 |
1 |
| 364.043 | Low Chai Ling, LOW CHAI LING(SG) |
1 |
1 |
| 364.044 | Hộ kinh doanh vườn Mộc Lan |
1 |
0 |
| 364.045 | Công ty TNHH hình ảnh và quảng cáo KYARA |
1 |
1 |
| 364.046 | Công ty TNHH một thành viên Cà phê Chồn Việt |
1 |
1 |
| 364.047 | Công ty TNHH một thành viên Vạn Quang Phúc |
1 |
0 |
| 364.048 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại và dịch vụ Phú Quỳnh |
1 |
1 |
| 364.049 | BILYARA VINEYARDS PTY LTD. (AU), BILYARA VINEYARDS PTY LTD. |
1 |
1 |
| 364.050 | Hợp tác xã thảo mộc Hòa Bình Xanh |
1 |
1 |